




SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 720 816 830 VND
- ≈ 27 582 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 799 232 050 VND
- ≈ 30 582 USD





Dryfreight Standard
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 239 550 VND
- ≈ 1 731 USD





SCHMITZ Dryfreight
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 085 749 200 VND
- ≈ 41 546 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 811 295 930 VND
- ≈ 31 044 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 399 250 VND
- ≈ 2 885 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 399 250 VND
- ≈ 2 885 USD





SAMRO Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 399 250 VND
- ≈ 2 885 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 101 930 VND
- ≈ 7 963 USD
FRUEHAUF Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 399 250 VND
- ≈ 2 885 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 101 930 VND
- ≈ 7 963 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 101 930 VND
- ≈ 7 963 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 101 930 VND
- ≈ 7 963 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 708 752 950 VND
- ≈ 27 120 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 399 250 VND
- ≈ 2 885 USD





SCHMITZ Dryfreight Mega
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 799 232 050 VND
- ≈ 30 582 USD





SCHMITZ Dryfreight Mega
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 799 232 050 VND
- ≈ 30 582 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 399 250 VND
- ≈ 2 885 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 399 250 VND
- ≈ 2 885 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 399 250 VND
- ≈ 2 885 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín Schmitz Cargobull Dryfreight Standard
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
GVW: 29000kg, Disc brake, Manufacturer ROTOS-Schmitz, Wooden floor, Loading area (L W H): 13,625 mm x 2,480 mm x 2,850 mmTyre size: 385/55 R22.5, DIN EN 12642 (code XL) certificate, Loading area volume: 96 m³, 1st axle: Tread depth: 12 mm / 12 mm, 2nd axle: Tread depth: 10 mm / 11 mm, Air suspension, Rear underrun, Toolbox 2x, Spare wheel carrier double, Bolted chassis, 1x15 and 2x7 pin plug, With our Value Added Services we can offer:
- TrailerPlus warranty for used trailer
- individual financing solutions
- full service contracts and telematic-services
- provision of export registration plates /customs plates
- organisation of export documents
- vehicle preparation, new curtains, spare parts
- delivery of your vehicle on the road or by sea
Ask your CTS advisor for your individual, suitable offer. We would be glad to advise you personally!
Info number for requests: 5442004
Please find an overview of all vehicles available on our website www.trailer-store.com
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









