




SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 751 860 480 VND
- ≈ 28 563 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 830 368 000 VND
- ≈ 31 545 USD





Dryfreight Standard
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 292 800 VND
- ≈ 1 720 USD





SCHMITZ Dryfreight
36 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 087 027 200 VND
- ≈ 41 296 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 709 587 200 VND
- ≈ 26 957 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 346 880 VND
- ≈ 7 915 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 812 250 880 VND
- ≈ 30 857 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 346 880 VND
- ≈ 7 915 USD
FRUEHAUF Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 488 000 VND
- ≈ 2 867 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 488 000 VND
- ≈ 2 867 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 488 000 VND
- ≈ 2 867 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 346 880 VND
- ≈ 7 915 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 488 000 VND
- ≈ 2 867 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 208 346 880 VND
- ≈ 7 915 USD





SCHMITZ Dryfreight Mega
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 800 172 800 VND
- ≈ 30 398 USD





SCHMITZ Dryfreight Mega
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 800 172 800 VND
- ≈ 30 398 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 488 000 VND
- ≈ 2 867 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 488 000 VND
- ≈ 2 867 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 488 000 VND
- ≈ 2 867 USD





Schmitz Cargobull SANH, Isolierwände
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 049 600 VND
- ≈ 12 044 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín Schmitz Cargobull Dryfreight Standard
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
GVW: 29000kg, Disc brake, Manufacturer ROTOS-Schmitz, Wooden floor, Loading area (L W H): 13,625 mm x 2,480 mm x 2,850 mmTyre size: 385/55 R22.5, DIN EN 12642 (code XL) certificate, Loading area volume: 96 m³, 1st axle: Tread depth: 12 mm / 12 mm, 2nd axle: Tread depth: 10 mm / 11 mm, Air suspension, Rear underrun, Toolbox 2x, Spare wheel carrier double, Bolted chassis, 1x15 and 2x7 pin plug, With our Value Added Services we can offer:
- TrailerPlus warranty for used trailer
- individual financing solutions
- full service contracts and telematic-services
- provision of export registration plates /customs plates
- organisation of export documents
- vehicle preparation, new curtains, spare parts
- delivery of your vehicle on the road or by sea
Ask your CTS advisor for your individual, suitable offer. We would be glad to advise you personally!
Info number for requests: 5442004
Please find an overview of all vehicles available on our website www.trailer-store.com
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









