




FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 318 140 550 VND
- ≈ 12 105 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 318 140 550 VND
- ≈ 12 105 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 841 450 VND
- ≈ 10 952 USD





TROUILLET Dryfreight Mega Taillift
7 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 222 698 385 VND
- ≈ 8 473 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 712 028 850 VND
- ≈ 27 092 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 063 790 VND
- ≈ 7 954 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 063 790 VND
- ≈ 7 954 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 063 790 VND
- ≈ 7 954 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 063 790 VND
- ≈ 7 954 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 815 045 790 VND
- ≈ 31 012 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 754 447 590 VND
- ≈ 28 706 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 833 225 250 VND
- ≈ 31 704 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 815 045 790 VND
- ≈ 31 012 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 747 750 VND
- ≈ 2 882 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 747 750 VND
- ≈ 2 882 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 747 750 VND
- ≈ 2 882 USD





Samro
4 000EUR
- ≈ 121 196 400 VND
- ≈ 4 611 USD





Dryfreight Standard Double deck Taillift
1 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 40 903 785 VND
- ≈ 1 556 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 747 750 VND
- ≈ 2 882 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 747 750 VND
- ≈ 2 882 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín SAMRO Dryfreight Standard Taillift
Xem tương tự12 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 828 480 VND
- ≈ 14 756 USD
23 Tháng 11 2021
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Stahlfelge
Safety
- Rear underrun
- Antilock Braking System ABS
- Fire extinguisher holder
Exterior
- Air suspension
- Taillift: Dhollandia
- 1x15 and 2x7 pin plug
Cargo securing
- Load securing rail
Brake system
- Disc brake
- Fontenax
Floor
- Wooden floor
Loading area
- Length 13.440 mm, Width 2.470 mm, Height 2.700 mm
- Volume 89 m³
Tyre sizes
- 1. Achse: 385/65 R22.5 , Tread depth: 4 mm / 4 mm
- 2. Achse: 385/65 R22.5 , Tread depth: 6 mm / 7 mm
- 3. Achse: 385/65 R22.5 , Tread depth: 6 mm / 3 mm
Other dimensions and weights
- Payload: 30.000 kg
- GVW: 38.000 kg
Disques de frein Essieu1 reste 43mm plaquettes usure 30%Disques de frein Essieu2 reste 43mm plaquettes usure 30%Disques de frein Essieu3 reste 42mm plaquettes usure 50%Mines : -
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
12 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 387 828 480 VND
- ≈ 14 756 USD
23 Tháng 11 2021
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










