




KRONE Oplegger Kasten Standard
31 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 956 860 965 VND
- ≈ 36 360,69 USD





SCHMITZ Oplegger Kasten Standard
36 850,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 609 595 VND
- ≈ 41 937,14 USD





SCHMITZ Oplegger Kasten Standard
36 850,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 609 595 VND
- ≈ 41 937,14 USD





SCHMITZ Oplegger Kasten Standard
36 850,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 103 609 595 VND
- ≈ 41 937,14 USD





Krone SDK27 Kofferauflieger, Liftachse
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 176 697 330 VND
- ≈ 6 714 USD





Krone Skapsemi m/ Kjøl/frys aggregat – Bommer.
6 000EUR
- ≈ 179 692 200 VND
- ≈ 6 828 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 871 750 VND
- ≈ 2 845 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 871 750 VND
- ≈ 2 845 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 871 750 VND
- ≈ 2 845 USD





Krone SD - 3-assige Kasten oplegger - Bouwjaar 2010 - Laadklep - SAF assen - APK 12-2026 !
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 297 365 VND
- ≈ 4 495 USD





Krone Dry Liner / Box / Double Stock / Mega / BPW Drum / NL Trailer
2 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 876 880 VND
- ≈ 2 731 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín KRONE Oplegger Vries Standard
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
14 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 733 065 VND
- ≈ 17 013,84 USD
24 Tháng 9 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Stahlfelge
Safety
- Antilock Braking System ABS
Interior
- Temperature recorder
Exterior
- Air suspension
- Pallet box
- Toolbox
- Spare wheel carrier
- 1x15 pin plug
- Antispray
Cargo securing
- Cargo securing with certificate
- Load securing rail
Brake system
- Disc brake
- SAF
Floor
- Aluminum floor
Cooling unit
- Thermoking SLXi 300
- Diesel/Elektro
- 12.469 Operating hours Diesel
- 2.889 Operating hours electric
Loading area
- Length 13.410 mm, Width 2.500 mm, Height 2.700 mm
Tyre sizes
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
14 950,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 447 733 065 VND
- ≈ 17 013,84 USD
24 Tháng 9 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









