




FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 284 624 750 VND
- ≈ 10 962 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
10 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 323 573 400 VND
- ≈ 12 462 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 727 450 VND
- ≈ 7 962 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 727 450 VND
- ≈ 7 962 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 727 450 VND
- ≈ 7 962 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 727 450 VND
- ≈ 7 962 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 727 450 VND
- ≈ 7 962 USD
TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 727 450 VND
- ≈ 7 962 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 727 450 VND
- ≈ 7 962 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 901 250 VND
- ≈ 2 884 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 901 250 VND
- ≈ 2 884 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 901 250 VND
- ≈ 2 884 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 901 250 VND
- ≈ 2 884 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 937 450 VND
- ≈ 31 040 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 716 055 950 VND
- ≈ 27 578 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 716 055 950 VND
- ≈ 27 578 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 716 055 950 VND
- ≈ 27 578 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 793 953 250 VND
- ≈ 30 579 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 805 937 450 VND
- ≈ 31 040 USD





KRONE Oplegger Kasten Standard
31 850,41EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 954 241 925 VND
- ≈ 36 752,67 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín KRONE Dryfreight Standard
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 648 450 VND
- ≈ 10 269 USD
2 Tháng 9 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: -1
Dryfreight Standard
Stahlfelge
Safety
- Fixed rear underrun
- Antilock Braking System ABS
Exterior
- 1x15 and 2x7 pin plug
Brake system
- Drum brake
- BPW
Floor
- 6 mm floor profiles
Roof
- Aluminum roof
Loading area
- Length 13.410 mm, Width 2.490 mm, Height 2.650 mm
- Volume 88 m³
Tyre sizes
- 1. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 7 mm / 7 mm
- 2. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 13 mm / 11 mm
- 3. Achse: 385/55 R22.5 , Tread depth: 12 mm / 11 mm
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 266 648 450 VND
- ≈ 10 269 USD
2 Tháng 9 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









