




KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 750,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 82 628 425 VND
- ≈ 3 142,34 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 750,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 82 628 425 VND
- ≈ 3 142,34 USD
FRUEHAUF Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 116 750 VND
- ≈ 2 856 USD





Krone Dry Liner / Box / Double Stock / Mega / BPW Drum / NL Trailer
2 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 84 130 760 VND
- ≈ 3 199 USD





KRONE Dryfreight Standard
1 840EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 55 285 928 VND
- ≈ 2 102 USD





GENERAL TRAILER Dryfreight Standard
1 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 55 586 395 VND
- ≈ 2 113 USD





Dryfreight Standard
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 070 050 VND
- ≈ 1 714 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 322 230 VND
- ≈ 7 884 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 322 230 VND
- ≈ 7 884 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 322 230 VND
- ≈ 7 884 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín KRONE Dryfreight Standard
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
2 999,17EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 110 053,3 VND
- ≈ 3 426,86 USD
4 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: 2012
Dryfreight Standard
Stahlfelge
Exterior
- Air suspension
Brake system
- Disc brake
- SAF
Tyre sizes
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
Other dimensions and weights
- Payload: 28.700 kg
- GVW: 36.000 kg
- Wheel base: 7.700 mm
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
2 999,17EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 110 053,3 VND
- ≈ 3 426,86 USD
4 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









