FRUEHAUF Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 067 500 VND
- ≈ 2 881 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 067 500 VND
- ≈ 2 881 USD





SAMRO Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 067 500 VND
- ≈ 2 881 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 067 500 VND
- ≈ 2 881 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 067 500 VND
- ≈ 2 881 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 067 500 VND
- ≈ 2 881 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 067 500 VND
- ≈ 2 881 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 067 500 VND
- ≈ 2 881 USD





Fruehauf ONCRK 32-220 A - Taillift / Forced Steering
2 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 566 150 VND
- ≈ 2 824 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 186 300 VND
- ≈ 7 953 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 186 300 VND
- ≈ 7 953 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 186 300 VND
- ≈ 7 953 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 186 300 VND
- ≈ 7 953 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 186 300 VND
- ≈ 7 953 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 256 500 VND
- ≈ 10 951 USD





Dryfreight Standard
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 040 500 VND
- ≈ 1 729 USD





Dryfreight Standard Double deck Taillift
1 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 40 536 450 VND
- ≈ 1 556 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 705 634 500 VND
- ≈ 27 089 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 807 726 300 VND
- ≈ 31 008 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 807 726 300 VND
- ≈ 31 008 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín FRUEHAUF Dryfreight Standard
Xem tương tự3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 094 500 VND
- ≈ 4 034 USD
3 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: 2004
Dryfreight Standard
Stahlfelge
Brake system
- Disc brake
- SAF
Loading area
- Length 13.620 mm, Width 2.550 mm, Height 2.600 mm
- Volume 90 m³
Tyre sizes
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
Other dimensions and weights
- Payload: 20.600 kg
- GVW: 27.000 kg
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 094 500 VND
- ≈ 4 034 USD
3 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










