




Dryfreight Standard
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 071 850 VND
- ≈ 1 738 USD





Dryfreight Standard Double deck Taillift
1 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 40 564 665 VND
- ≈ 1 564 USD





SAMRO Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 119 750 VND
- ≈ 2 897 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 119 750 VND
- ≈ 2 897 USD
FRUEHAUF Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 119 750 VND
- ≈ 2 897 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 119 750 VND
- ≈ 2 897 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 119 750 VND
- ≈ 2 897 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 119 750 VND
- ≈ 2 897 USD
TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 330 510 VND
- ≈ 7 997 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 330 510 VND
- ≈ 7 997 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 330 510 VND
- ≈ 7 997 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 330 510 VND
- ≈ 7 997 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 330 510 VND
- ≈ 7 997 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 330 510 VND
- ≈ 7 997 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 330 510 VND
- ≈ 7 997 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 455 050 VND
- ≈ 11 011 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard Roller shutter door
10 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 324 517 320 VND
- ≈ 12 518 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 808 288 510 VND
- ≈ 31 179 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Roller shutter door
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 525 838 250 VND
- ≈ 20 284 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard Double deck
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 718 144 810 VND
- ≈ 27 702 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín Dryfreight Standard
Xem tương tự1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 071 850 VND
- ≈ 1 738 USD
23 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: -1
Dryfreight Standard
Stahlfelge
Brake system
- Disc brake
Loading area
- Length 13.620 mm, Width 2.480 mm, Height 2.700 mm
- Volume 91 m³
Tyre sizes
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
Other dimensions and weights
- Payload: 30.680 kg
- GVW: 38.000 kg
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 071 850 VND
- ≈ 1 738 USD
23 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









