




Dryfreight Standard
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 44 986 200 VND
- ≈ 1 711 USD





Dryfreight Standard Double deck Taillift
1 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 40 487 580 VND
- ≈ 1 539 USD





KRONE Dryfreight Standard
1 840EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 55 183 072 VND
- ≈ 2 098 USD





GENERAL TRAILER Dryfreight Standard
1 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 55 482 980 VND
- ≈ 2 110 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 74 977 000 VND
- ≈ 2 851 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 750,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 82 474 700 VND
- ≈ 3 136,87 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 750,4EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 82 474 700 VND
- ≈ 3 136,87 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 206 936 520 VND
- ≈ 7 870 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín Dryfreight Standard
Xem tương tự1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 44 986 200 VND
- ≈ 1 711 USD
23 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Modelljahr: -1
Dryfreight Standard
Stahlfelge
Brake system
- Disc brake
Loading area
- Length 13.620 mm, Width 2.480 mm, Height 2.700 mm
- Volume 91 m³
Tyre sizes
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
- 385/65 R22.5
Other dimensions and weights
- Payload: 30.680 kg
- GVW: 38.000 kg
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 44 986 200 VND
- ≈ 1 711 USD
23 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










