




Coder
2 500EUR
- ≈ 76 064 750 VND
- ≈ 2 913 USD





Dryfreight Standard
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 638 850 VND
- ≈ 1 748 USD





Coder FOURGON - COTES OUVRABLE
3 450EUR
- ≈ 104 969 355 VND
- ≈ 4 020 USD
FRUEHAUF Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 064 750 VND
- ≈ 2 913 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 938 710 VND
- ≈ 8 041 USD





FRUEHAUF Dryfreight Standard
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 818 456 710 VND
- ≈ 31 350 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 938 710 VND
- ≈ 8 041 USD





SAMRO Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 064 750 VND
- ≈ 2 913 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 938 710 VND
- ≈ 8 041 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 938 710 VND
- ≈ 8 041 USD





TROUILLET Dryfreight Mega
5 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 991 515 VND
- ≈ 6 817 USD
TROUILLET Dryfreight Mega
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 938 710 VND
- ≈ 8 041 USD
TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 938 710 VND
- ≈ 8 041 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 938 710 VND
- ≈ 8 041 USD





SCHMITZ Dryfreight Standard
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 727 179 010 VND
- ≈ 27 854 USD





TROUILLET Dryfreight Standard
6 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 938 710 VND
- ≈ 8 041 USD





SCHMITZ Dryfreight Mega
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 286 350 VND
- ≈ 30 884 USD





KRONE Dryfreight Standard
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 064 750 VND
- ≈ 2 913 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 064 750 VND
- ≈ 2 913 USD





KRONE Dryfreight Standard Taillift
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 064 750 VND
- ≈ 2 913 USD
Sơ mi rơ moóc hộp kín Coder Dryfreight box
Xem tương tự2 650EUR
- ≈ 80 628 635 VND
- ≈ 3 088 USD
18 Tháng 12 2017
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
GVW: 34000kg, Disc brake, Manufacturer SAF, Wooden floor with Omega profile, Loading area (L W H): 13,450 mm x 2,460 mm x 2,880 mmTyre size: 435/50 R19.5, 1st axle: Tread depth: 8 mm / 9 mm, 2nd axle: Tread depth: 5 mm / 7 mm, 3rd axle: Tread depth: 11 mm / 10 mm, Air suspension, Rear underrun, Ferry lashings, 2x7 pin plug, Mines : 09/2016 - Disponible sur Marseille (F-13 Vitrolles) -, With our Value Added Services we can offer:
- TrailerPlus warranty for used trailer
- individual financing solutions
- full service contracts and telematic-services
- provision of export registration plates /customs plates
- organisation of export documents
- vehicle preparation, new curtains, spare parts
- delivery of your vehicle on the road or by sea
Ask your CTS advisor for your individual, suitable offer. We would be glad to advise you personally!
Info number for requests: 9802661
Please find an overview of all vehicles available on our website www.trailer-store.com
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
2 650EUR
- ≈ 80 628 635 VND
- ≈ 3 088 USD
18 Tháng 12 2017
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










