Sơ mi rơ moóc CARNEHL 3





Carnehl CHKS /AH, ca. 26m³ CHKS /AH, Alumulde ca. 26m³, Liftachse
16 092EUR
- ≈ 493 795 893 VND
- ≈ 18 735 USD





Carnehl CHKS /AH, ca. 26m³ CHKS /AH, Liftachse, Alumulde ca. 26m³
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 795 893 VND
- ≈ 18 735 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 795 893 VND
- ≈ 18 735 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, 20x VORHANDEN, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 795 893 VND
- ≈ 18 735 USD


Since 1980, delivering quality, verified vehicles for your transport needs





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, 8x VORHANDEN, Liftachse
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 526 936 557 VND
- ≈ 19 993 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 23m³, Liftachse
15 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 460 655 229 VND
- ≈ 17 478 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 795 893 VND
- ≈ 18 735 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Liftachse, Stahlmulde ca. 24m³
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 493 795 893 VND
- ≈ 18 735 USD





Carnehl CHKS/HH Stahl-Halbschalenmulde
19 500EUR
- ≈ 598 373 100 VND
- ≈ 22 703 USD





CARNEHL CSS/AL 90m³ Lift 7.760 Kg,
9 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 288 446 520 VND
- ≈ 10 944 USD





Carnehl CHKS/HH Stahl-Halbschalenmulde
19 500EUR
- ≈ 598 373 100 VND
- ≈ 22 703 USD





CARNEHL Auflieger Kipper Stahlrundmulde 26m³
18 850,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 427 330 VND
- ≈ 21 946,67 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
CARNEHL Auflieger Kipper Alukastenmulde 24m³
18 850,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 427 330 VND
- ≈ 21 946,67 USD
CARNEHL Auflieger Kipper Alukastenmulde 24m³
18 850,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 427 330 VND
- ≈ 21 946,67 USD





CARNEHL Auflieger Kipper Alukastenmulde 35m³
19 650,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 975 970 VND
- ≈ 22 878,10 USD
CARNEHL Auflieger Kipper Alukastenmulde 24m³
18 850,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 578 427 330 VND
- ≈ 21 946,67 USD





CARNEHL Auflieger Kipper Alukastenmulde 35m³
19 650,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 975 970 VND
- ≈ 22 878,10 USD
CARNEHL Auflieger Kipper Stahlrundmulde 26m³
19 650,42EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 602 975 970 VND
- ≈ 22 878,10 USD





Carnehl WYWROTKA / 26 m3 / ALUMINIOWA / OŚ PODNOSZONA / SAF / WAGA: 5 30
9 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 288 446 520 VND
- ≈ 10 944 USD





CARNEHL Tipper Alu-square sided body 24m³
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 549 275 820 VND
- ≈ 20 840 USD
Sơ mi rơ moóc CARNEHL Market Snapshot
Main locations to buy
Đức (Khuyến mãi: 29), Bỉ (Khuyến mãi: 8), Hà lan (Khuyến mãi: 6), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 1), Litva (Khuyến mãi: 1)
Technical specifications
| Khối hàng, kg | 26 750–32 310 |
| Tổng trọng lượng, kg | 34 000–38 500 |
| Giá, EUR | 9 400–19 900 |
| Năm | 2007–2021 |
| Năm đăng ký | 2007–2021 |
Giá cho Sơ mi rơ moóc CARNEHL
| CARNEHL Auflieger Kipper Alukastenmulde 24m³ | năm sản xuất: 2021, số lượng trục: 3, tổng trọng lượng: 35500 kg | 578 440 218,03 VND |
| Carnehl CHKS/HH Kipperauflieger THERMO | năm sản xuất: 2018, số lượng trục: 3, khối hàng: 31880 kg, tổng trọng lượng: 38500 kg | 549 275 820 VND |
| Carnehl WYWROTKA / 26 m3 / ALUMINIOWA / OŚ PODNOSZONA / SAF / WAGA: 5 30 | năm sản xuất: 2010, số lượng trục: 3 | 288 446 520 VND |
| Carnehl CHKS /AH, Liftachse, Alumulde ca. 26m³ | số lượng trục: 3, khối hàng: 30820 kg, tổng trọng lượng: 35500 kg | 395 846 820 VND |
| Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse | năm sản xuất: 2010, số lượng trục: 3, khối hàng: 26750 kg, tổng trọng lượng: 34000 kg | 493 795 893 VND |
| Carnehl CHKS/HH Stahl-Halbschalenmulde | số lượng trục: 3, khối hàng: 28950 kg | 598 373 100 VND |
| CARNEHL CARNEHL Kippauflieger Kippauflieger CHKS / A | năm sản xuất: 2015, số lượng trục: 3, khối hàng: 30320 kg, tổng trọng lượng: 35500 kg | 426 532 620 VND |
| Carnehl CHKS /AH, Alumulde ca. 26m³, Liftachse | số lượng trục: 3, khối hàng: 30820 kg, tổng trọng lượng: 35500 kg | 395 846 820 VND |
| Carnehl HALFPIPE 28M3 | năm sản xuất: 2020, số lượng trục: 3, khối hàng: 32240 kg, tổng trọng lượng: 38500 kg | 610 647 420 VND |
| CARNEHL CARNEHL Kippauflieger Kippauflieger CHKS / A | năm sản xuất: 2015, số lượng trục: 3, khối hàng: 30410 kg, tổng trọng lượng: 35500 kg | 426 532 620 VND |





