Sơ mi rơ moóc CARNEHL





Carnehl CHKS/HG, Hardox, 23m³, hydr. Klappe, Luft-Lift
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 115 020 VND
- ≈ 13 720 USD





Carnehl CHKS / HH Hardox-Halbschalenmulde
13 900EUR
- ≈ 421 806 620 VND
- ≈ 16 026 USD





Carnehl Kippmulde 3 Achser Hardox 26 Kubik
13 330EUR
- ≈ 404 509 514 VND
- ≈ 15 369 USD





Carnehl CSS/AL (2014)
2 000EUR
- ≈ 60 691 600 VND
- ≈ 2 305 USD





Carnehl Kippauflieger mit 2 Achsen Stahl
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 603 881 420 VND
- ≈ 22 944 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 324 613 VND
- ≈ 18 553 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 324 613 VND
- ≈ 18 553 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 23m³, Liftachse
15 012EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 455 551 149 VND
- ≈ 17 308 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, 8x VORHANDEN, Liftachse
17 172EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 521 098 077 VND
- ≈ 19 799 USD


Since 1980, delivering quality, verified vehicles for your transport needs





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Liftachse, Stahlmulde ca. 24m³
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 324 613 VND
- ≈ 18 553 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 25m³
11 772EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 230 757 VND
- ≈ 13 572 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 25m³
11 772EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 230 757 VND
- ≈ 13 572 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 25m³, 10x VORHANDEN!
11 772EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 230 757 VND
- ≈ 13 572 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 26m³, 20x VORHANDEN, Liftachse
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 324 613 VND
- ≈ 18 553 USD





Carnehl CHKS /AH, ca. 26m³ CHKS /AH, Alumulde ca. 26m³, Liftachse
16 092EUR
- ≈ 488 324 613 VND
- ≈ 18 553 USD





Carnehl CHKS /AH, ca. 26m³ CHKS /AH, Liftachse, Alumulde ca. 26m³
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 324 613 VND
- ≈ 18 553 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 25m³
11 340EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 344 121 372 VND
- ≈ 13 074 USD





Carnehl CHKS/HH CHKS/HH, Stahlmulde ca. 25m³
10 692EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 324 457 293 VND
- ≈ 12 327 USD





Carnehl CHKS/STH Stahlmulde 24 m³ | Trommelbremse
5 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 280 870 VND
- ≈ 5 937 USD





Carnehl CHKS/AH
14 500EUR
- ≈ 440 014 100 VND
- ≈ 16 718 USD
Sơ mi rơ moóc CARNEHL: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 37), Bỉ (Khuyến mãi: 13), Hà lan (Khuyến mãi: 9), Na Uy (Khuyến mãi: 3), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 25 880–33 500 |
| Tổng trọng lượng, kg | 32 000–38 500 |
| Giá, EUR | 5 150–27 500 |
| Năm | 2005–2021 |
| Năm đăng ký | 2007–2021 |
Giá cho Sơ mi rơ moóc CARNEHL
| CARNEHL CSS/AL 93m3 | năm sản xuất: 2011, khối hàng: 28600 kg, tổng trọng lượng: 36000 kg | 421 806 620 VND |
| Carnehl HALFPIPE 28M3 | năm sản xuất: 2020, số lượng trục: 3, khối hàng: 32240 kg, tổng trọng lượng: 38500 kg | 573 535 620 VND |
| CARNEHL Auflieger Kipper Alukastenmulde 24m³ | năm sản xuất: 2021, số lượng trục: 3, tổng trọng lượng: 35500 kg | 572 031 075,23 VND |
| CARNEHL Auflieger Kipper Stahlrundmulde 26m³ | năm sản xuất: 2021, số lượng trục: 3, tổng trọng lượng: 35500 kg | 596 307 715,23 VND |
| Carnehl CHKS/HH | năm sản xuất: 2008, số lượng trục: 3, khối hàng: 32310 kg, tổng trọng lượng: 38500 kg | 295 871 550 VND |
| Carnehl CHKS/HH, Stahlmulde ca. 23m³, Liftachse | năm sản xuất: 2007, số lượng trục: 3, khối hàng: 27530 kg, tổng trọng lượng: 34000 kg | 361 115 020 VND |
| CARNEHL CARNEHL Kippauflieger Kippauflieger CHKS / A | năm sản xuất: 2015, số lượng trục: 3, khối hàng: 30320 kg, tổng trọng lượng: 35500 kg | 421 806 620 VND |
| Carnehl CHKS /AH, ca. 26m³ CHKS /AH, Alumulde ca. 26m³, Liftachse | số lượng trục: 3, khối hàng: 30820 kg, tổng trọng lượng: 35500 kg | 488 324 613 VND |
| Carnehl CHKS/HH 2 ASSER KIPPER KIPPER/TIPPER /OPLEGGER/AUFLIEGER/TRAILER | năm sản xuất: 2021, khối hàng: 27640 kg, tổng trọng lượng: 34000 kg | 637 261 800 VND |
| Carnehl Tippsemi | năm sản xuất: 2014, khối hàng: 33500 kg | 306 492 580 VND |






