Sơ mi rơ moóc





kraker K-Force ISO





KÄSSBOHRER L4BH Chemical ADR
64 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 951 614 390 VND
- ≈ 74 844 USD





Renders
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 117 277 290 VND
- ≈ 4 497 USD





OVA
18 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 343 790 VND
- ≈ 21 796 USD





Schmitz Cargobull scs 27 srem
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 117 277 290 VND
- ≈ 4 497 USD





Krone
5 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 419 490 VND
- ≈ 6 804 USD


Since 1980, delivering quality, verified vehicles for your transport needs





Trouillet ST3315
2 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 82 695 525 VND
- ≈ 3 171 USD





A&D
7 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 237 561 690 VND
- ≈ 9 110 USD





Stas S339CX BENNE TP
11 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 357 846 090 VND
- ≈ 13 723 USD





Trailor
3 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 108 255 960 VND
- ≈ 4 151 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Van Hool 30. ADR
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 267 632 790 VND
- ≈ 10 263 USD





Van Hool
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 177 750 VND
- ≈ 2 883 USD





Chereau
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 478 130 490 VND
- ≈ 18 336 USD





ETA
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 414 890 VND
- ≈ 22 949 USD





Schmitz Cargobull PLSC
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 703 890 VND
- ≈ 11 416 USD





Lecitrailer
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 837 725 VND
- ≈ 5 477 USD





SYSTEM TRAILERS
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 774 990 VND
- ≈ 12 570 USD





Atcomex
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 703 890 VND
- ≈ 11 416 USD





Stas
10 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 327 774 990 VND
- ≈ 12 570 USD





MOL 32m3 geïsoleerd
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 604 350 VND
- ≈ 9 802 USD





Stas
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 604 350 VND
- ≈ 9 802 USD





Granalu
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 272 690 VND
- ≈ 20 642 USD
Sơ mi rơ moóc: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Địa điểm mua hàng chính
Hà lan (Khuyến mãi: 2910), Đức (Khuyến mãi: 1491), Bỉ (Khuyến mãi: 765), Trung Quốc (Khuyến mãi: 703), Pháp (Khuyến mãi: 637)
Thông số kỹ thuật
| Khối hàng, kg | 15 568–77 467 |
| Tổng trọng lượng, kg | 13 358–68 742 |
| Giá, EUR | 2 594–73 834 |
| Năm | 1990–2027 |
| Năm đăng ký | 1990–2025 |


