




Citroen C3
4 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 126 945 420 VND
- ≈ 4 868 USD





Citroen C3
3 930EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 784 643 VND
- ≈ 4 555 USD





Citroen C4
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 900 400 VND
- ≈ 4 637 USD





Citroen C4
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 117 877 890 VND
- ≈ 4 521 USD





Citroen C3
2 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 83 119 025 VND
- ≈ 3 187 USD





Citroen C3
2 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 81 607 770 VND
- ≈ 3 130 USD





Citroen C4
3 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 96 720 320 VND
- ≈ 3 709 USD





Citroen C1
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 450 200 VND
- ≈ 2 318 USD





Citroen C1
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 450 200 VND
- ≈ 2 318 USD





Citroen C4
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 450 200 VND
- ≈ 2 318 USD





Citroen C1
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 337 650 VND
- ≈ 1 738 USD





Citroen C1
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 337 650 VND
- ≈ 1 738 USD





Citroen C3
400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 090 040 VND
- ≈ 463 USD





Volkswagen ID.3 ID.3 Pure 45kWh 300km zasięgu 30tyś km Faktura VAT 23% 2022
17 078EUR
- ≈ 516 184 257 VND
- ≈ 19 798 USD





Citroen C3 PICASSO
100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 022 510 VND
- ≈ 115 USD





Citroen C1
50EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 511 255 VND
- ≈ 57 USD





CITROEN c3 1.5 BlueHDi 100ch BERLINE ENTREPRISE Feel Nav Société
8 290EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 250 566 079 VND
- ≈ 9 610 USD





CITROEN C3 SOCIETE 1.5 HDI 100CH FEEL BUSINESS
10 090EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 971 259 VND
- ≈ 11 697 USD





CITROEN C3 SOCIETE 1.5 HDI 100CH FEEL NAV
10 590EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 083 809 VND
- ≈ 12 276 USD

Citroën C3 1.4 HDi 68hk
448EUR
- ≈ 13 540 844 VND
- ≈ 519 USD
Hatchback CITROEN C3 HATCHBACK
Xem tương tự7 881EUR
- ≈ 238 204 013 VND
- ≈ 9 136 USD
11 Tháng 6 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Nr rejestracyjny: WY630XJ
-
Ilość kluczyków: 2
-
Data ważności badania technicznego: 2026-01-31
-
Form of saledaży: faktura VAT
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
7 881EUR
- ≈ 238 204 013 VND
- ≈ 9 136 USD
11 Tháng 6 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










