Thiết bị xử lý vật liệu 2018 Năm, 2





MAFI T225D / TERMINAL TRACTOR / KAMAG / TERBERG / 2018
41 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 266 431 690 VND
- ≈ 48 573 USD





Toyota E 811
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 376 500 VND
- ≈ 17 389 USD





JCB 526-56 AGRI Plus / 5.6 m telescopic loader / joystick
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 405 467 150 VND
- ≈ 53 906 USD




JCB 540-140 telescopic loader / 14 m range / 1800 MTH / Several units
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 662 380 500 VND
- ≈ 63 759 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde H60D-03 / 1 OWNER / SERVICED! LAST SERVICE 16.05.25!
17 921EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 664 017 VND
- ≈ 20 775 USD





JCB 535-125 Sway
30 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 929 421 825 VND
- ≈ 35 647 USD





LINDE H30T
21 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 663 440 945 VND
- ≈ 25 445 USD





JCB 526-56 AGRI Plus / 5.6 m telescopic loader / joystick
48 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 453 827 310 VND
- ≈ 55 760 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





MAGNI RTH 6.35





Manitou MLT 625-75 H ELITE
46 148EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 394 827 914 VND
- ≈ 53 497 USD





Merlo TF 38.10 CS 140 TT Stora BM
73 030EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 207 339 053 VND
- ≈ 84 661 USD





Linde H 50 D 02 EVO
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 205 981 490 VND
- ≈ 46 254 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde E 80 - 01 / 900
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 931 383 890 VND
- ≈ 74 077 USD





Linde H 35 T -02
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 479 490 VND
- ≈ 23 069 USD





Linde E 20 PH -02
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 480 579 090 VND
- ≈ 18 432 USD





Linde H 30 D 02 EVO Drehsitz
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 752 604 990 VND
- ≈ 28 865 USD





Linde E30H-01 600
7 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 234 244 525 VND
- ≈ 8 984 USD





Flexi Bendi Flexi AC 1200
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 189 945 VND
- ≈ 13 853 USD





Flexi Bendi Flexi AC 1200
11 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 361 189 945 VND
- ≈ 13 853 USD





Merlo TF 42.7 CS -140
40 636EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 228 227 163 VND
- ≈ 47 108 USD
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu
| JCB 526-56 AGRI Plus / 5.6 m telescopic loader / joystick | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 5000, chiều cao nâng: 5600 mm, khả năng nâng: 2600 kg | 1 405 467 150 VND |
| JCB 526-56 AGRI Plus / 5.6 m telescopic loader / joystick | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 5000 | 1 453 827 310 VND |
| Manitou MLT 625-75 H ELITE | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 5500, chiều cao nâng: 6000 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 1 394 827 914 VND |
| LINDE H30T | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 13583, chiều cao nâng: 4655 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 663 440 945 VND |
| JCB 540-140 telescopic loader / 14 m range / 1800 MTH / Several units | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 1800, chiều cao nâng: 14000 mm, khả năng nâng: 4000 kg | 1 662 380 500 VND |
| Linde H 35 T -02 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 2485, chiều cao nâng: 4660 mm | 601 479 490 VND |
| MAFI T225D / TERMINAL TRACTOR / KAMAG / TERBERG / 2018 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 11600 | 1 266 431 690 VND |
| Toyota E 811 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 1203 | 453 376 500 VND |
| Flexi Bendi Flexi AC 1200 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 7931, chiều cao nâng: 7850 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 361 189 945 VND |
| Merlo TF 38.10 CS 140 TT Stora BM | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 2500 | 2 207 339 053 VND |


