Thiết bị xử lý vật liệu 2016 Năm, khí hóa lỏng





Linde H25T-02 950 heures triplex 5510mm
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 566 070 400 VND
- ≈ 21 635 USD





Combilift COMBILIFT C3500 – DUPLEX 4100mm – Year 2016 – 6779 hours – GAS – EXTENDABLE FORKS 800 / 1100MM – CABIN – HEATING + AIR CONDITION
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 037 285 760 VND
- ≈ 39 645 USD





Still RC40-30T TDL/positionneur
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 881 600 VND
- ≈ 13 448 USD





Linde H20T-01 pince électro-ménager
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 078 400 VND
- ≈ 15 787 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Still RX70-25T
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 382 480 000 VND
- ≈ 14 618 USD





Linde H25T-02 triplex 4668 heures
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 078 400 VND
- ≈ 15 787 USD





Linde H20T-01 .semi-cabine
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 321 283 200 VND
- ≈ 12 279 USD





Hyster .H5.5FT
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Doosan G20G triplex 6000mm
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 676 800 VND
- ≈ 16 957 USD





Yale GLP20SVX 4030 heures 4 lignes
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 321 283 200 VND
- ≈ 12 279 USD





Still RX70-25T triplex 1857 heures
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 078 400 VND
- ≈ 15 787 USD





Linde H14T-01 triplex 5470mm
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 881 600 VND
- ≈ 13 448 USD





Still RX70-20T 2110 heures
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 351 881 600 VND
- ≈ 13 448 USD





Linde H20T-01 triplex 4 lignes
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 451 326 400 VND
- ≈ 17 249 USD





Jungheinrich TFG425s
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 214 188 800 VND
- ≈ 8 186 USD





Combilift COMBILIFT C3500 – DUPLEX 4100mm – Year 2016 – 6779 hours – GAS – EXTENDABLE FORKS 800 / 1100MM – CABIN – HEATING + AIR CONDITION
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 037 285 760 VND
- ≈ 39 645 USD





Combilift C4000 / LPG / DUPLEX / 4500MM / FREE LIFT / LIKE NEW C4000 / LPG / DUPLEX / 4500MM / FREE LIFT / LIKE NEW
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 037 285 760 VND
- ≈ 39 645 USD





Linde H20T-01
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 535 472 000 VND
- ≈ 20 465 USD





Linde H25T-02
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 458 976 000 VND
- ≈ 17 542 USD





H 40 T 13.606 h – Full Service – Heizung – Seitenschieber neu – Gabelzinken neu
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 547 711 360 VND
- ≈ 20 933 USD
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu
| Jungheinrich TFG425s | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 8871, chiều cao nâng: 5500 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 244 787 200 VND |
| Still RX70-20T 2110 heures | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 2110, chiều cao nâng: 4810 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 351 881 600 VND |
| Combilift C4000 / LPG / DUPLEX / 4500MM / FREE LIFT / LIKE NEW C4000 / LPG / DUPLEX / 4500MM / FREE LIFT / LIKE NEW | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 6780, chiều cao nâng: 4500 mm, khả năng nâng: 4000 kg | 1 037 285 760 VND |
| Linde H14T-01 triplex 5470mm | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 6101, chiều cao nâng: 5470 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 351 881 600 VND |
| Jungheinrich TFG430s | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 17449, chiều cao nâng: 5000 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 198 889 600 VND |
| Linde H25T-02 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 4790, chiều cao nâng: 3170 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 458 976 000 VND |
| Yale GLP20SVX | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 12900, chiều cao nâng: 5500 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 290 684 800 VND |
| Toyota 10852 02-8FGJF35 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 8463, chiều cao nâng: 3300 mm, khả năng nâng: 3500 kg | 374 830 400 VND |
| Still RX70-20T | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 13854, chiều cao nâng: 3470 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 260 086 400 VND |
| Linde H25T-02 950 heures triplex 5510mm | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 950, chiều cao nâng: 5510 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 566 070 400 VND |

