Thiết bị xử lý vật liệu 2011 Năm, khí hóa lỏng (LPG)





Yale GLP25VX F2170
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 925 500 VND
- ≈ 2 887 USD





Linde H35T-01
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 136 665 900 VND
- ≈ 5 196 USD





Combilift Combilift FOUR-WAY MULTIDIRECTIONAL FORKLIFT C4000 / GAS / DUPLEX 4500MM / ONLY 6604 HOURS / SIDE SHIFT / FULL CABIN / PERFECT C
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 908 068 980 VND
- ≈ 34 529 USD





Combilift C5000XL | GAS | TRIPLEX 5550 MM | FORK POSITIONER | FREE LIFT | NEW TYRES | SERVICED | EXCELLENT CONDITION | Wide range of multi
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 908 068 980 VND
- ≈ 34 529 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Caterpillar GP25N
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 740 400 VND
- ≈ 2 309 USD





Toyota 02-8GF25
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 740 400 VND
- ≈ 2 309 USD





Hyster H1.6FT
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 740 400 VND
- ≈ 2 309 USD





BSP G12
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 212 591 400 VND
- ≈ 8 083 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Hyster H2.5FT DAF Mol





Toyota 42-7FGF25
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 925 500 VND
- ≈ 2 887 USD





Heli CPQD35H
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 997 700 VND
- ≈ 15 590 USD





Toyota 02-8FGF30
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 501 108 300 VND
- ≈ 19 054 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Toyota 02-8FGF25 3345 heures
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 997 700 VND
- ≈ 15 590 USD





Linde H18T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 349 257 300 VND
- ≈ 13 280 USD





Combilift CB3000 | GAS | DUPLEX 4000 MM | FORK POSITIONER | SIDESHIFT | NEW TYRES | SERVICED | EXCELLENT CONDITION | Wide range of multidi
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 756 217 980 VND
- ≈ 28 755 USD





Heli CPQD35H
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 997 700 VND
- ≈ 15 590 USD





Linde H25T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 394 812 600 VND
- ≈ 15 012 USD





Yale GLP30VX 5034 heures
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 997 700 VND
- ≈ 15 590 USD





Doosan G35C-5
4 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 141 221 430 VND
- ≈ 5 369 USD





Mitsubishi FG25N
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 303 702 000 VND
- ≈ 11 548 USD
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu
| BSP G12 | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 6624, khả năng nâng: 1500 kg | 212 591 400 VND |
| Linde H35T-01 | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 12651, chiều cao nâng: 7000 mm, khả năng nâng: 3500 kg | 136 665 900 VND |
| Toyota 2.5 ton Tonero 25 Triplex Freelift Sideshift LPG Heftruck | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 5130, chiều cao nâng: 5000 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 484 404 690 VND |
| Caterpillar GP25N | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 15532, khả năng nâng: 2500 kg | 60 740 400 VND |
| Heli CPQD35H | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 1735, chiều cao nâng: 5400 mm, khả năng nâng: 3500 kg | 409 997 700 VND |
| FENWICK H20 | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 1, chiều cao nâng: 2000 mm | 258 146 700 VND |
| Caterpillar GP40N | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 7208, chiều cao nâng: 5050 mm, khả năng nâng: 4000 kg | 531 478 500 VND |
| Hyster H1.6FT | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 11529, chiều cao nâng: 4900 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 60 740 400 VND |
| Toyota 42-7FGF25 | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), chiều cao nâng: 5000 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 75 925 500 VND |
| Yale GLP25VX F2170 | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 11350, chiều cao nâng: 3300 mm, khả năng nâng: 2490 kg | 75 925 500 VND |


