Thiết bị nhà kho BT




BT LPE220

BT LPE200





BT RRE160
7 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 221 097 555 VND
- ≈ 8 408 USD





BT SWE 080L
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 109 796 745 VND
- ≈ 4 175 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





BT SWE 200D
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 115 813 005 VND
- ≈ 4 404 USD





BT SPE125L
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 203 048 775 VND
- ≈ 7 721 USD





BT RRE140B 940 heures
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 376 016 250 VND
- ≈ 14 299 USD





BT RRE200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 406 097 550 VND
- ≈ 15 443 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





BT SWE080L
4 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 130 853 655 VND
- ≈ 4 976 USD





BT RRE180
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 436 178 850 VND
- ≈ 16 587 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 081 300 VND
- ≈ 1 143 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 081 300 VND
- ≈ 1 143 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 081 300 VND
- ≈ 1 143 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 081 300 VND
- ≈ 1 143 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 081 300 VND
- ≈ 1 143 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 081 300 VND
- ≈ 1 143 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 081 300 VND
- ≈ 1 143 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 081 300 VND
- ≈ 1 143 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 081 300 VND
- ≈ 1 143 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 081 300 VND
- ≈ 1 143 USD
Thiết bị nhà kho BT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 56), Hà lan (Khuyến mãi: 23), Bỉ (Khuyến mãi: 21), Ba Lan (Khuyến mãi: 20), Tây ban nha (Khuyến mãi: 19)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 115–9 979 |
| Khả năng nâng, kg | 800–2 268 |
| Chiều cao nâng, mm | 205–8 463 |
| Giá, EUR | 800–13 500 |
| Năm | 2005–2023 |
Giá cho Thiết bị nhà kho BT
| BT SWE120 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2938, chiều cao nâng: 2700 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 90 243 900 VND |
| BT SPE125 - AVEC LEVEE INITIALE ET MAT TRIPLEX | năm sản xuất: 2012, giờ máy: 3470, chiều cao nâng: 4150 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 141 382 110 VND |
| BT SWE 080L | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2302, chiều cao nâng: 1580 mm, khả năng nâng: 800 kg | 60 162 600 VND |
| BT SWE140L | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 356, chiều cao nâng: 2650 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 30 081 300 VND |
| BT RWE120 | năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1221, chiều cao nâng: 2900 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 115 813 005 VND |
| BT RRE 160 H | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 7693, chiều cao nâng: 8500 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 177 479 670 VND |
| BT SWE 080L | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2542, chiều cao nâng: 1580 mm, khả năng nâng: 800 kg | 60 162 600 VND |
| BT LWE200 | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3962, chiều cao nâng: 200 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 42 113 820 VND |
| BT SWE 080L | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2317, chiều cao nâng: 1580 mm, khả năng nâng: 800 kg | 57 154 470 VND |
| BT LWE200 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4729, khả năng nâng: 2000 kg | 33 089 430 VND |


