Thiết bị nhà kho BT





BT
1 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 43 996 770 VND
- ≈ 1 678 USD





BT BT Staxio
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 342 600 VND
- ≈ 1 157 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 342 600 VND
- ≈ 1 157 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 342 600 VND
- ≈ 1 157 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 342 600 VND
- ≈ 1 157 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 342 600 VND
- ≈ 1 157 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 342 600 VND
- ≈ 1 157 USD

Truckladdare batteriladdare 4st BT mfl


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery

Truck BT PPS 1200 MX / 1

Motviktstruck BT BT RT 12/5





BT LPE200 LI-ION
1 800EUR
- ≈ 54 616 680 VND
- ≈ 2 084 USD





BT LWE200
1 700EUR
- ≈ 51 582 420 VND
- ≈ 1 968 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





BT LWE200
1 800EUR
- ≈ 54 616 680 VND
- ≈ 2 084 USD





BT RWE120
4 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 125 921 790 VND
- ≈ 4 805 USD





BT SWE 200 D initilal lift, wstępne podnoszenie wideł





BT SWE 200 D





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 342 600 VND
- ≈ 1 157 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 342 600 VND
- ≈ 1 157 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 342 600 VND
- ≈ 1 157 USD





BT LWE180
2 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 305 110 VND
- ≈ 2 720 USD
Thiết bị nhà kho BT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 55), Hà lan (Khuyến mãi: 31), Bỉ (Khuyến mãi: 28), Tây ban nha (Khuyến mãi: 22), Ba Lan (Khuyến mãi: 16)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 115–9 103 |
| Khả năng nâng, kg | 800–2 229 |
| Chiều cao nâng, mm | 205–8 446 |
| Giá, EUR | 1 000–12 871 |
| Năm | 2008–2023 |
Giá cho Thiết bị nhà kho BT
| BT BT Staxio | nhiên liệu: điện, giờ máy: 409 | 30 342 600 VND |
| BT SWE140L | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1198, chiều cao nâng: 2650 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 30 342 600 VND |
| BT RRE120M | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1659, chiều cao nâng: 5400 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 256 394 970 VND |
| BT RWE120 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1027, chiều cao nâng: 2800 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 131 990 310 VND |
| BT SWE 120 L | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4902, chiều cao nâng: 2700 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 91 027 800 VND |
| BT SWE 120 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4972, chiều cao nâng: 2900 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 87 993 540 VND |
| BT LPE 220 1590x550mm | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4978, khả năng nâng: 2200 kg | 54 616 680 VND |
| BT RRE140B | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3194, chiều cao nâng: 7000 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 318 597 300 VND |
| BT LWE160 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 737, chiều cao nâng: 210 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 74 339 370 VND |
| BT OME100H | năm sản xuất: 2014, giờ máy: 6411, chiều cao nâng: 5150 mm, khả năng nâng: 1000 kg | 318 597 300 VND |


