Thiết bị nhà kho BT





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 299 100 VND
- ≈ 1 152 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 299 100 VND
- ≈ 1 152 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 299 100 VND
- ≈ 1 152 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 299 100 VND
- ≈ 1 152 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 299 100 VND
- ≈ 1 152 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 299 100 VND
- ≈ 1 152 USD





BT SWE200D
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 299 100 VND
- ≈ 1 152 USD





BT BT Staxio
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 299 100 VND
- ≈ 1 152 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





BT SWE200D
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 299 100 VND
- ≈ 1 152 USD
BT RRE160CC
BT RRB2C
BT SWE120L
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





BT SPE 120 XR
5 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 249 735 VND
- ≈ 6 744 USD





BT SWE200D
3 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 531 895 VND
- ≈ 3 977 USD





BT RWE120
4 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 134 830 995 VND
- ≈ 5 130 USD





BT RWE120
4 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 131 801 085 VND
- ≈ 5 015 USD





BT RWE120
4 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 131 801 085 VND
- ≈ 5 015 USD





BT SWE 080L
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 382 345 VND
- ≈ 3 400 USD





BT SWE 080L
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 591 715 VND
- ≈ 4 208 USD





BT SWE 080L
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 382 345 VND
- ≈ 3 400 USD
Thiết bị nhà kho BT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 55), Hà lan (Khuyến mãi: 32), Tây ban nha (Khuyến mãi: 21), Bỉ (Khuyến mãi: 19), Ba Lan (Khuyến mãi: 16)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 115–9 103 |
| Khả năng nâng, kg | 800–2 261 |
| Chiều cao nâng, mm | 205–8 458 |
| Giá, EUR | 800–13 500 |
| Năm | 2005–2023 |
Giá cho Thiết bị nhà kho BT
| BT RWE120 | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3197, chiều cao nâng: 4500 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 134 830 995 VND |
| BT SWE 080L | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1346, chiều cao nâng: 1580 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 110 591 715 VND |
| BT SWE120 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2938, chiều cao nâng: 2700 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 90 897 300 VND |
| BT SWE 100 | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: điện, giờ máy: 917, chiều cao nâng: 2900 mm, khả năng nâng: 1000 kg | 115 136 580 VND |
| BT | năm sản xuất: 2005, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1566, chiều cao nâng: 3400 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 43 933 695 VND |
| BT LWE200 | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, khả năng nâng: 2000 kg | 21 209 370 VND |
| BT SPE200D | 11 028 872 VND | |
| BT SWE140L | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 402, chiều cao nâng: 2650 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 30 299 100 VND |
| BT SWE080L | năm sản xuất: 2015, giờ máy: 627, khả năng nâng: 800 kg | 131 801 085 VND |
| BT LWE 180 | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2921, khả năng nâng: 1800 kg | 45 448 650 VND |



