Thiết bị nhà kho BT





BT SWE200D
3 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 115 310 965 VND
- ≈ 4 379 USD





BT SWE 080L
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 109 320 785 VND
- ≈ 4 152 USD





BT SPE200D
272EUR
- ≈ 8 146 644 VND
- ≈ 309 USD





BT LPE200
3 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 94 345 335 VND
- ≈ 3 583 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





BT SWE120
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 355 155 VND
- ≈ 3 356 USD





BT LPE200
3 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 94 345 335 VND
- ≈ 3 583 USD





Truck - BT SPE125L ledstaplare




BT LPE220


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery

BT LPE200





BT RRE160
7 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 220 139 115 VND
- ≈ 8 361 USD





BT SPE125L
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 202 168 575 VND
- ≈ 7 679 USD





BT RRE140B 940 heures
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 374 386 250 VND
- ≈ 14 220 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





BT RRE200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 404 337 150 VND
- ≈ 15 358 USD





BT SWE080L
4 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 130 286 415 VND
- ≈ 4 948 USD





BT RRE180
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 434 288 050 VND
- ≈ 16 495 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 950 900 VND
- ≈ 1 137 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 950 900 VND
- ≈ 1 137 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 950 900 VND
- ≈ 1 137 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 950 900 VND
- ≈ 1 137 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 950 900 VND
- ≈ 1 137 USD
Thiết bị nhà kho BT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 55), Hà lan (Khuyến mãi: 23), Bỉ (Khuyến mãi: 21), Tây ban nha (Khuyến mãi: 21), Ba Lan (Khuyến mãi: 19)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 115–9 792 |
| Khả năng nâng, kg | 800–2 328 |
| Chiều cao nâng, mm | 205–8 422 |
| Giá, EUR | 800–13 325 |
| Năm | 2007–2023 |
Giá cho Thiết bị nhà kho BT
| BT HL 1000i | năm sản xuất: 2010, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 800 mm, khả năng nâng: 1000 kg | 28 453 355 VND |
| BT SWE 100 | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: điện, giờ máy: 917, chiều cao nâng: 2900 mm, khả năng nâng: 1000 kg | 113 813 420 VND |
| BT SWE120 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2938, chiều cao nâng: 2700 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 89 852 700 VND |
| BT SWE140L | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 356, chiều cao nâng: 2650 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 29 950 900 VND |
| BT SWE080L | năm sản xuất: 2015, giờ máy: 627, khả năng nâng: 800 kg | 130 286 415 VND |
| BT SWE 080L Batterie 48/2022 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1442, chiều cao nâng: 1580 mm, khả năng nâng: 800 kg | 71 882 160 VND |
| BT LPE240 | năm sản xuất: 2013, nhiên liệu: điện, giờ máy: 869, chiều cao nâng: 200 mm, khả năng nâng: 2400 kg | 43 428 805 VND |
| BT LWE 160 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2321, khả năng nâng: 1600 kg | 50 916 530 VND |
| BT LWE200 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3329, khả năng nâng: 2000 kg | 35 941 080 VND |
| BT SWE 080L Batterie 21/2025 | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 210, chiều cao nâng: 1580 mm, khả năng nâng: 800 kg | 77 872 340 VND |


