Mua Thiết bị xử lý vật liệu UNICARRIERS 2018 Năm từ Ba Lan đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Thiết bị xử lý vật liệu UNICARRIERS từ Ba Lan
2018 Năm

Tìm thấy kết quả: 9
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
UNICARRIERS
Ba Lan
2018
UniCarriers UFW 250 DTFVRF 705  - Xe tải tiếp cận 4 hướng: hình 1
UniCarriers UFW 250 DTFVRF 705  - Xe tải tiếp cận 4 hướng: hình 2
UniCarriers UFW 250 DTFVRF 705  - Xe tải tiếp cận 4 hướng: hình 3
UniCarriers UFW 250 DTFVRF 705  - Xe tải tiếp cận 4 hướng: hình 4
UniCarriers UFW 250 DTFVRF 705  - Xe tải tiếp cận 4 hướng: hình 5
Xem tất cả ảnh (23)
Điện

UniCarriers UFW 250 DTFVRF 705

Xe tải tiếp cận 4 hướng
2018điện5Chiều cao nâng: 7050 mmKhả năng nâng: 2500 kg
Ba Lan, Białystok
Được phát hành: 4Ngày

38 800EUR

  • ≈ 1 172 733 880 VND
  • ≈ 44 704 USD
2018điện5Chiều cao nâng: 7050 mmKhả năng nâng: 2500 kg
Ba Lan, Białystok
Liên hệ người bán
UniCarriers UG1D2A30LQ DX30  - Xe nâng gas: hình 1
UniCarriers UG1D2A30LQ DX30  - Xe nâng gas: hình 2
UniCarriers UG1D2A30LQ DX30  - Xe nâng gas: hình 3
UniCarriers UG1D2A30LQ DX30  - Xe nâng gas: hình 4
UniCarriers UG1D2A30LQ DX30  - Xe nâng gas: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

UniCarriers UG1D2A30LQ DX30

Xe nâng gas
20186405Chiều cao nâng: 4750 mmKhả năng nâng: 3000 kg
Ba Lan, Bialystok
Được phát hành: 2Tháng

18 594EUR

Thuê
  • ≈ 562 005 509 VND
  • ≈ 21 423 USD
20186405Chiều cao nâng: 4750 mmKhả năng nâng: 3000 kg
Ba Lan, Bialystok
Liên hệ người bán
UniCarriers U1D2A25LQ DX25 LPG  - Xe nâng gas: hình 1
UniCarriers U1D2A25LQ DX25 LPG  - Xe nâng gas: hình 2
UniCarriers U1D2A25LQ DX25 LPG  - Xe nâng gas: hình 3
UniCarriers U1D2A25LQ DX25 LPG  - Xe nâng gas: hình 4
UniCarriers U1D2A25LQ DX25 LPG  - Xe nâng gas: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

UniCarriers U1D2A25LQ DX25 LPG

Xe nâng gas
20182600Chiều cao nâng: 4750 mmKhả năng nâng: 2500 kg
Ba Lan, Bialystok
Được phát hành: 2Tháng

19 890EUR

  • ≈ 601 177 239 VND
  • ≈ 22 916 USD
20182600Chiều cao nâng: 4750 mmKhả năng nâng: 2500 kg
Ba Lan, Bialystok
Liên hệ người bán
UniCarriers U1D2A25LQ DX25  - Xe nâng gas: hình 1
UniCarriers U1D2A25LQ DX25  - Xe nâng gas: hình 2
UniCarriers U1D2A25LQ DX25  - Xe nâng gas: hình 3
UniCarriers U1D2A25LQ DX25  - Xe nâng gas: hình 4
UniCarriers U1D2A25LQ DX25  - Xe nâng gas: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

UniCarriers U1D2A25LQ DX25

Xe nâng gas
20186330Chiều cao nâng: 3300 mm
Ba Lan, Bialystok
Được phát hành: 2Tháng

16 900EUR

  • ≈ 510 804 190 VND
  • ≈ 19 471 USD
20186330Chiều cao nâng: 3300 mm
Ba Lan, Bialystok
Liên hệ người bán
UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16  - Xe nâng điện: hình 1
UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16  - Xe nâng điện: hình 2
UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16  - Xe nâng điện: hình 3
UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16  - Xe nâng điện: hình 4
UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16  - Xe nâng điện: hình 5
Xem tất cả ảnh (19)

UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16

Xe nâng điện
20186688Chiều cao nâng: 5500 mmKhả năng nâng: 1600 kg
Ba Lan, Bialystok
Được phát hành: 2Tháng

14 880EUR

  • ≈ 449 749 488 VND
  • ≈ 17 144 USD
20186688Chiều cao nâng: 5500 mmKhả năng nâng: 1600 kg
Ba Lan, Bialystok
Liên hệ người bán
UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16  - Xe nâng điện: hình 1
UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16  - Xe nâng điện: hình 2
UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16  - Xe nâng điện: hình 3
UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16  - Xe nâng điện: hình 4
UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16  - Xe nâng điện: hình 5
Xem tất cả ảnh (19)

UniCarriers JA 2 N1 L16Q TX4-16

Xe nâng điện
20186300Chiều cao nâng: 5500 mmKhả năng nâng: 1600 kg
Ba Lan, Bialystok
Được phát hành: 2Tháng

14 880EUR

  • ≈ 449 749 488 VND
  • ≈ 17 144 USD
20186300Chiều cao nâng: 5500 mmKhả năng nâng: 1600 kg
Ba Lan, Bialystok
Liên hệ người bán
UniCarriers J1F4A40LQ GX40  - Xe nâng gas: hình 1
UniCarriers J1F4A40LQ GX40  - Xe nâng gas: hình 2
UniCarriers J1F4A40LQ GX40  - Xe nâng gas: hình 3
UniCarriers J1F4A40LQ GX40  - Xe nâng gas: hình 4
UniCarriers J1F4A40LQ GX40  - Xe nâng gas: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

UniCarriers J1F4A40LQ GX40

Xe nâng gas
20182440Chiều cao nâng: 4000 mmKhả năng nâng: 4000 kg
Ba Lan, Bialystok
Được phát hành: 2Tháng

27 500EUR

  • ≈ 831 190 250 VND
  • ≈ 31 684 USD
20182440Chiều cao nâng: 4000 mmKhả năng nâng: 4000 kg
Ba Lan, Bialystok
Liên hệ người bán
Unicarriers P1D1A15LQ - Xe nâng gas: hình 1
Unicarriers P1D1A15LQ - Xe nâng gas: hình 2
Unicarriers P1D1A15LQ - Xe nâng gas: hình 3
Unicarriers P1D1A15LQ - Xe nâng gas: hình 4
Unicarriers P1D1A15LQ - Xe nâng gas: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Unicarriers P1D1A15LQ

Xe nâng gas
2018khí hóa lỏng (LPG)8765Chiều cao nâng: 4750 mmKhả năng nâng: 1500 kg
Ba Lan, Babin-Olędry

6 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 181 350 600 VND
  • ≈ 6 913 USD
2018khí hóa lỏng (LPG)8765Chiều cao nâng: 4750 mmKhả năng nâng: 1500 kg
Ba Lan, Babin-Olędry
Liên hệ người bán
Unicarriers U1D2A20LQ - Xe nâng gas: hình 1
Unicarriers U1D2A20LQ - Xe nâng gas: hình 2
Unicarriers U1D2A20LQ - Xe nâng gas: hình 3
Unicarriers U1D2A20LQ - Xe nâng gas: hình 4
Unicarriers U1D2A20LQ - Xe nâng gas: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Unicarriers U1D2A20LQ

Xe nâng gas
2018khí hóa lỏng (LPG)8433Chiều cao nâng: 5150 mmKhả năng nâng: 2000 kg
Ba Lan, Babin-Olędry

6 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 181 350 600 VND
  • ≈ 6 913 USD
2018khí hóa lỏng (LPG)8433Chiều cao nâng: 5150 mmKhả năng nâng: 2000 kg
Ba Lan, Babin-Olędry
Liên hệ người bán

Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu UNICARRIERS

T1 new listing page - Thiết bị xử lý vật liệu UNICARRIERS từ Ba Lan
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm