




Still EXV14I
3 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 99 124 155 VND
- ≈ 3 815 USD





Still EXV-SF16
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 108 000 945 VND
- ≈ 4 157 USD





Still EXV-SF14I
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 288 435 VND
- ≈ 3 360 USD





Still EXV-SF14
3 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 959 875 VND
- ≈ 4 271 USD





Still EXV-SF14
3 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 959 875 VND
- ≈ 4 271 USD





Still EXV-SF14
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 288 435 VND
- ≈ 3 360 USD





Still EXV14. 418 heures
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 562 550 VND
- ≈ 3 986 USD





Still EXV10 2021 1021 heures
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 562 550 VND
- ≈ 3 986 USD





Still EXV-SF14
2 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 84 329 505 VND
- ≈ 3 246 USD





Still EXV-SF20
2 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 84 329 505 VND
- ≈ 3 246 USD





Still EXV-SF20
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 288 435 VND
- ≈ 3 360 USD





Still EXV12
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 562 550 VND
- ≈ 3 986 USD





Still EXV10 2m levée libre
3 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 96 165 225 VND
- ≈ 3 702 USD





Still EXV10 2020 381 heures
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 562 550 VND
- ≈ 3 986 USD





Still EXV10 861 heures duplex 2520mm
3 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 96 165 225 VND
- ≈ 3 702 USD





Still EXV12I 2020 449 heures
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 562 550 VND
- ≈ 3 986 USD





Still EXV12
3 000EUR
- ≈ 88 767 900 VND
- ≈ 3 417 USD





Still EXV10
3 000EUR
- ≈ 88 767 900 VND
- ≈ 3 417 USD





Still EXV 16
3 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 959 875 VND
- ≈ 4 271 USD





Still EXVi-SF 14 D
2 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 932 180 VND
- ≈ 2 961 USD




Still EXV10 645 heures
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 288 435 VND
- ≈ 3 360 USD





Still EXV10 308 heures
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 288 435 VND
- ≈ 3 360 USD
Still FXV 14 N
3 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 959 875 VND
- ≈ 4 271 USD





Still FXV14N
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 288 435 VND
- ≈ 3 360 USD





Still EXV10 2m levée libre 945 heures
3 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 959 875 VND
- ≈ 4 271 USD





Still EXV10
2 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 85 808 970 VND
- ≈ 3 303 USD





Still StillEXV 12 LI-ION
3 800EUR
- ≈ 112 439 340 VND
- ≈ 4 328 USD





Still EXV10 2020 520 heures
2 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 84 329 505 VND
- ≈ 3 246 USD





Still EXV-SE 14
2 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 81 370 575 VND
- ≈ 3 132 USD





Still EXV12
4 000EUR
- ≈ 118 357 200 VND
- ≈ 4 556 USD





Still EXV12
4 000EUR
- ≈ 118 357 200 VND
- ≈ 4 556 USD





Linde L14AP
4 000EUR
- ≈ 118 357 200 VND
- ≈ 4 556 USD





Still EXV-SF14i
2 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 493 785 VND
- ≈ 2 790 USD



Still EXV12 triplex 915 heures
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 125 754 525 VND
- ≈ 4 841 USD





Still EXV12
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 125 754 525 VND
- ≈ 4 841 USD





Still EXV10
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 125 754 525 VND
- ≈ 4 841 USD





Still EXV12I
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 125 754 525 VND
- ≈ 4 841 USD





Still EXV12 triplex 3636mm
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 125 754 525 VND
- ≈ 4 841 USD





Linde L14 - 1173
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 125 754 525 VND
- ≈ 4 841 USD





Still FXV 14
2 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 493 785 VND
- ≈ 2 790 USD





Still EXV12
4 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 128 713 455 VND
- ≈ 4 955 USD





Still EXV14I
1 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 740 205 VND
- ≈ 2 107 USD





Still EGV-S14
2 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 534 855 VND
- ≈ 2 676 USD





Still EXV10
1 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 740 205 VND
- ≈ 2 107 USD





Still EXV10
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 51 781 275 VND
- ≈ 1 993 USD





Still EXD-SF20
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 51 781 275 VND
- ≈ 1 993 USD





Still EGV-S14
1 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 57 699 135 VND
- ≈ 2 221 USD





Still EXV12
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 986 625 VND
- ≈ 1 423 USD





Still EXV 10
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 986 625 VND
- ≈ 1 423 USD





Still EGV14
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 986 625 VND
- ≈ 1 423 USD





Still EXVi-SF 14 D
4 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 140 549 175 VND
- ≈ 5 410 USD





Still EXV-SP14
6 000EUR
- ≈ 177 535 800 VND
- ≈ 6 834 USD





Still StillEXV-SF14 LI-ION
5 800EUR
- ≈ 171 617 940 VND
- ≈ 6 606 USD





Still EXV14
6 500EUR
- ≈ 192 330 450 VND
- ≈ 7 404 USD





Still EXV14
6 500EUR
- ≈ 192 330 450 VND
- ≈ 7 404 USD





Linde D14AP
5 500EUR
- ≈ 162 741 150 VND
- ≈ 6 265 USD





Linde L14i
6 000EUR
- ≈ 177 535 800 VND
- ≈ 6 834 USD





Linde L14 APi -1173
5 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 171 617 940 VND
- ≈ 6 606 USD





Linde D14SPi/133 mit Wiegesystem von RAVAS
1 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 260 740 VND
- ≈ 2 050 USD





Linde L14
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 589 300 VND
- ≈ 1 139 USD





Linde D14SPi/133 (ohne Batterie, ohne Wiegesystem)
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 986 625 VND
- ≈ 1 423 USD





Linde D14SPi/133 (ohne Batterie, ohne Wiegesystem)
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 986 625 VND
- ≈ 1 423 USD





Linde D14SPi/133 (ohne Batterie, ohne Wiegesystem)
1 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 986 625 VND
- ≈ 1 423 USD





Still EXV 20
4 300EUR
- ≈ 127 233 990 VND
- ≈ 4 898 USD





Still EXV 20
4 950EUR
- ≈ 146 467 035 VND
- ≈ 5 638 USD





Still EXV-SF16I 1551 heures
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 199 727 775 VND
- ≈ 7 688 USD





Still EXV10
6 000EUR
- ≈ 177 535 800 VND
- ≈ 6 834 USD





Still EXV14IC triplex 246 heures
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 199 727 775 VND
- ≈ 7 688 USD





Still EXV12i
6 000EUR
- ≈ 177 535 800 VND
- ≈ 6 834 USD





Still EXV16 démo 67 heures
5 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 170 138 475 VND
- ≈ 6 549 USD
Máy xếp chồng Still EXV-SF14
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
3 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 99 124 155 VND
- ≈ 3 815 USD
24 Tháng 9 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
- Year: 2021
- Documentation available: Yes
- CE marking present: Yes
- CE certificate present: No
- Serial number: F20325Y00161
- Operating hours: 9436
- Type: Stand up stacker
- Lifting capacity: 1400kg
- Lifting height: 5520mm
- Overhead clearance: 2320mm
- Free lift: 1870mm
- Fork length: 1140mm
- Fork width: 560mm
- Options: Vrije-heffing
- Mast: Triplex
- Drive: Electric
- Battery information:
- └ Brand/Type: Lithium
- └ Battery year of construction: 2019
- └ Capacity: 410Ah
- └ Tray length [mm]: 720
- └ Tray width [mm]: 200
- └ Tray height [mm]: 590
- Transport dimensions: 2200mm x 810mm x 2320mm (l x w x h)
- Transport weight [kg]: 1500kg
- Transport packages [pcs.]: 1
Financial information
VAT: The price shown is exclusive of VAT
VAT/margin: VAT deductible for entrepreneurs
Delivery and trade-in always possible for everything in the industrial sectors
Lukas van Rossum
+31 6 57359756
More information
Colour: Silver
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
3 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 99 124 155 VND
- ≈ 3 815 USD
24 Tháng 9 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









