Máy xếp chồng LINDE từ Ba Lan





Linde D12AP
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 985 600 VND
- ≈ 4 044 USD





Linde D12AP
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 126 400 VND
- ≈ 4 622 USD





Linde D08
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 394 240 VND
- ≈ 1 617 USD





Linde L14L
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 689 600 VND
- ≈ 6 933 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde L14AP
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 689 600 VND
- ≈ 6 933 USD





Linde L16APi
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 689 600 VND
- ≈ 6 933 USD





Linde L12
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 704 000 VND
- ≈ 2 888 USD





Linde L12i
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 548 800 VND
- ≈ 6 355 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde L12
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 394 240 VND
- ≈ 1 617 USD





Linde D06
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 394 240 VND
- ≈ 1 617 USD





Linde D06
1 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 337 920 VND
- ≈ 1 386 USD





Linde L14
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 689 600 VND
- ≈ 6 933 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde L14AP
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 151 408 000 VND
- ≈ 5 777 USD





Linde D12AP
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 126 400 VND
- ≈ 4 622 USD





Linde D10
2 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 69 647 680 VND
- ≈ 2 657 USD





Linde L12
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 704 000 VND
- ≈ 2 888 USD





Linde L10
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 136 267 200 VND
- ≈ 5 199 USD





Linde L14
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 689 600 VND
- ≈ 6 933 USD





Linde L14APi
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 689 600 VND
- ≈ 6 933 USD





Linde D12AP
4 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 139 295 360 VND
- ≈ 5 315 USD
Máy xếp chồng LINDE từ Ba Lan: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 218–11 091 |
| Khả năng nâng, kg | 600–1 611 |
| Chiều cao nâng, mm | 1 462–5 459 |
| Giá, EUR | 1 200–9 442 |
| Năm | 2013–2023 |
Giá cho Máy xếp chồng LINDE
| Linde L 16 AP TR5400 | năm sản xuất: 2021, giờ máy: 2410, chiều cao nâng: 5400 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 317 502 576 VND |
| Linde L12i | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: điện, giờ máy: 524, chiều cao nâng: 2424 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 166 548 800 VND |
| Linde L14RW | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: điện, giờ máy: 414, chiều cao nâng: 1450 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 105 985 600 VND |
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 7855, chiều cao nâng: 5316 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 166 548 800 VND |
| Linde L12L | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 355, chiều cao nâng: 2424 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 84 788 480 VND |
| Linde D12AP | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1389, chiều cao nâng: 2010 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 121 126 400 VND |
| Linde D12AP | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1745, chiều cao nâng: 1574 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 139 295 360 VND |
| Linde D12SP | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3734, chiều cao nâng: 1924 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 84 788 480 VND |
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 8738, chiều cao nâng: 5316 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 166 548 800 VND |
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 11091, chiều cao nâng: 4266 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 105 985 600 VND |


