Máy xếp chồng LINDE L từ Ba Lan





Linde L14L
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 958 200 VND
- ≈ 6 924 USD





Linde L14AP
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 958 200 VND
- ≈ 6 924 USD





Linde L16APi
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 958 200 VND
- ≈ 6 924 USD





Linde L12
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 399 250 VND
- ≈ 2 885 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde L12i
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 165 878 350 VND
- ≈ 6 347 USD





Linde L12
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 223 580 VND
- ≈ 1 615 USD





Linde L14
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 958 200 VND
- ≈ 6 924 USD





Linde L14AP
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 798 500 VND
- ≈ 5 770 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde L12
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 399 250 VND
- ≈ 2 885 USD





Linde L10
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 718 650 VND
- ≈ 5 193 USD





Linde L14
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 958 200 VND
- ≈ 6 924 USD





Linde L14APi
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 958 200 VND
- ≈ 6 924 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde L10B
1 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 57 303 430 VND
- ≈ 2 192 USD





Linde L12
2 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 84 447 160 VND
- ≈ 3 231 USD





Linde L10B
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 319 400 VND
- ≈ 2 308 USD





Linde L14AP
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 958 200 VND
- ≈ 6 924 USD





Linde L14AP
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 558 950 VND
- ≈ 4 039 USD





Linde L16
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 117 900 VND
- ≈ 8 078 USD





Linde L14RW
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 558 950 VND
- ≈ 4 039 USD





Linde L16AP
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 798 500 VND
- ≈ 5 770 USD
Máy xếp chồng LINDE L từ Ba Lan: tổng quan thị trường
Giá cho Máy xếp chồng LINDE L
| Linde L16i | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3800, chiều cao nâng: 2844 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 105 558 950 VND |
| Linde L12 | năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3990, chiều cao nâng: 2424 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 42 223 580 VND |
| Linde L14i | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1058, chiều cao nâng: 3244 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 180 958 200 VND |
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2101, chiều cao nâng: 2844 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 120 638 800 VND |
| Linde L16APi | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1636, chiều cao nâng: 5316 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 180 958 200 VND |
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1997, chiều cao nâng: 4716 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 150 798 500 VND |
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 136, chiều cao nâng: 3244 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 180 958 200 VND |
| Linde L 16 AP TR5400 NEW BATTERY 375Ah | năm sản xuất: 2019, giờ máy: 2154, chiều cao nâng: 5400 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 298 671 509 VND |
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 5317, chiều cao nâng: 5466 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 180 958 200 VND |
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 11210, chiều cao nâng: 5316 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 165 878 350 VND |


