Máy xếp chồng LINDE từ Ba Lan điện





Linde L14RW
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 362 600 VND
- ≈ 4 006 USD





Linde L16AP
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 518 000 VND
- ≈ 5 722 USD





Linde D12SP
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 362 600 VND
- ≈ 4 006 USD





Linde D08
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 145 040 VND
- ≈ 1 602 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde L14AP
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 362 600 VND
- ≈ 4 006 USD





Linde D10FP
1 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 124 320 VND
- ≈ 1 373 USD





Linde L16
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 145 040 VND
- ≈ 1 602 USD





Linde D10FP
1 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 36 124 320 VND
- ≈ 1 373 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde L14AP
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 362 600 VND
- ≈ 4 006 USD





Linde L12L
3 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 102 352 240 VND
- ≈ 3 891 USD





Linde L14AP
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 165 569 800 VND
- ≈ 6 295 USD





Linde L12LSP
1 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 57 196 840 VND
- ≈ 2 174 USD





Linde L14AP
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 466 200 VND
- ≈ 5 150 USD





Linde L16AP
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 725 200 VND
- ≈ 8 012 USD





Linde L12SP
1 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 57 196 840 VND
- ≈ 2 174 USD





Linde D08
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 621 600 VND
- ≈ 6 867 USD





Linde L10
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 145 040 VND
- ≈ 1 602 USD





Linde L14AP
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 165 569 800 VND
- ≈ 6 295 USD





Linde L14i
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 180 621 600 VND
- ≈ 6 867 USD





Linde L14AP
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 165 569 800 VND
- ≈ 6 295 USD
Máy xếp chồng LINDE từ Ba Lan: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 50–11 091 |
| Khả năng nâng, kg | 800–1 784 |
| Chiều cao nâng, mm | 1 462–5 316 |
| Giá, EUR | 1 200–7 300 |
| Năm | 2011–2023 |
Giá cho Máy xếp chồng LINDE
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 136, chiều cao nâng: 3244 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 180 621 600 VND |
| Linde D14SP | năm sản xuất: 2023, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2, chiều cao nâng: 3324 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 225 777 000 VND |
| Linde D12HPAP | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 5204, chiều cao nâng: 2424 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 84 290 080 VND |
| Linde L14AP | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2101, chiều cao nâng: 2844 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 120 414 400 VND |
| Linde D12SP | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 6232, chiều cao nâng: 4266 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 105 362 600 VND |
| Linde D12 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2039, chiều cao nâng: 3516 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 105 362 600 VND |
| Linde L16AP | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 5560, chiều cao nâng: 5316 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 210 725 200 VND |
| Linde L14 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1153, chiều cao nâng: 2844 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 150 518 000 VND |
| Linde D10 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4212, chiều cao nâng: 2424 mm, khả năng nâng: 1000 kg | 69 238 280 VND |
| Linde D12AP | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1774, chiều cao nâng: 1574 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 105 362 600 VND |

