




Linde L16 (1173)





Linde L16i-1173
6 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 188 204 940 VND
- ≈ 7 231 USD





Linde L16-1173 (LACK NEU)
3 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 064 610 VND
- ≈ 3 960 USD





Linde L16 (1173)





Linde L14 (1173)





Linde L16i-1173
7 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 216 585 050 VND
- ≈ 8 322 USD





Linde L16 APi-1173
2 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 190 810 VND
- ≈ 2 812 USD





Linde L16i-1173
6 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 192 686 010 VND
- ≈ 7 403 USD





Linde L16APi/1173
3 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 112 026 750 VND
- ≈ 4 304 USD
Linde L16i-1173
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 837 450 VND
- ≈ 6 026 USD
Linde L16i-1173
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 749 110 VND
- ≈ 6 830 USD
Linde L16i-1173
5 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 156 837 450 VND
- ≈ 6 026 USD





Linde L16 (1173) - AGV





Linde L16 (1173) EX





Linde L14i-1173 (M)
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 164 305 900 VND
- ≈ 6 313 USD
Linde L16i-1173 (LACK NEU)
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 749 110 VND
- ≈ 6 830 USD





Linde L16i-1173 (Lack NEU)
5 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 173 268 040 VND
- ≈ 6 657 USD





Linde L20-1173
4 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 132 938 410 VND
- ≈ 5 108 USD





Linde L14 - 1173
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 126 963 650 VND
- ≈ 4 878 USD





Linde L14 - 1173
4 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 125 469 960 VND
- ≈ 4 821 USD





Linde D06
1 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 43 317 010 VND
- ≈ 1 664 USD





Linde D08
1 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 43 317 010 VND
- ≈ 1 664 USD





Linde D08
1 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 46 304 390 VND
- ≈ 1 779 USD





Linde L 10
2 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 190 810 VND
- ≈ 2 812 USD





Linde L 10
2 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 190 810 VND
- ≈ 2 812 USD





Linde L 12
2 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 190 810 VND
- ≈ 2 812 USD

Linde T16
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 279 150 VND
- ≈ 2 008 USD





Linde L 20
6 967EUR
- ≈ 208 130 764 VND
- ≈ 7 997 USD





Linde L 16 AP TR5400 NEW BATTERY 375Ah
8 854EUR
- ≈ 264 502 625 VND
- ≈ 10 163 USD





Linde LindeL 10
2 300EUR
- ≈ 68 709 740 VND
- ≈ 2 640 USD





Linde L20-1173
5 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 173 268 040 VND
- ≈ 6 657 USD

Linde L16 R
1 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 43 317 010 VND
- ≈ 1 664 USD





Linde L16AP
5 000EUR
- ≈ 149 369 000 VND
- ≈ 5 739 USD





Linde L12L
3 500EUR
- ≈ 104 558 300 VND
- ≈ 4 017 USD





Linde L12
3 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 97 089 850 VND
- ≈ 3 730 USD


Linde L 12
3 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 116 507 820 VND
- ≈ 4 476 USD





Linde L20i/1173 (Lack neu)
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 207 622 910 VND
- ≈ 7 977 USD





Linde L16RDG
3 500EUR
- ≈ 104 558 300 VND
- ≈ 4 017 USD





Linde L12L
2 800EUR
- ≈ 83 646 640 VND
- ≈ 3 214 USD





Linde L14i / 1173
4 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 143 394 240 VND
- ≈ 5 509 USD
Linde L14 APi - 1173 / Neu Lackiert
6 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 201 648 150 VND
- ≈ 7 748 USD





Linde L16ASSP
2 800EUR
- ≈ 83 646 640 VND
- ≈ 3 214 USD





Linde L16 i
3 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 001 510 VND
- ≈ 4 534 USD





Linde L16R
3 500EUR
- ≈ 104 558 300 VND
- ≈ 4 017 USD
Máy xếp chồng Linde L16 (1173)
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Mast type: Standard 2W3300
-
Vorken (mm): 1150 x 560
-
Forks 1150 x 560 mm, tandem loadwheels, scale/weight indicator on display. Hawker battery with autofill
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.




















