Xe tải tiếp cận BT





BT RRE 160R
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 301 526 790 VND
- ≈ 11 565 USD





BT RR B2
1 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 59 093 190 VND
- ≈ 2 266 USD





BT Staxio SRE160L
270EUR
- ≈ 8 182 134 VND
- ≈ 313 USD





BT FRT 2000 SE-5
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 032 350 VND
- ≈ 2 034 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





BT RRE140B 940 heures
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 378 802 500 VND
- ≈ 14 529 USD





BT RRE200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 409 106 700 VND
- ≈ 15 691 USD





BT RRE180
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 439 410 900 VND
- ≈ 16 853 USD

BT RRE160


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





BT RRE140E
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 439 410 900 VND
- ≈ 16 853 USD





BT RRE140B
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 318 194 100 VND
- ≈ 12 204 USD





BT RRE140
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 585 700 VND
- ≈ 9 879 USD





BT RRE160
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 378 802 500 VND
- ≈ 14 529 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





BT FRE270 (Vulkollan NEU)
13 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 418 197 960 VND
- ≈ 16 040 USD





BT RRE120M
8 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 070 490 VND
- ≈ 9 821 USD





BT RRE2/15
2 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 87 882 180 VND
- ≈ 3 370 USD





BT BTRRE 160 MC
6 800EUR
- ≈ 206 068 560 VND
- ≈ 7 903 USD





BT BTRRE 160 H
7 200EUR
- ≈ 218 190 240 VND
- ≈ 8 368 USD





tolóoszlopos targonca, 1600kg thr 6,3m emmag BT RRE160 elektromos targonca





BT BTRRE 140
6 600EUR
- ≈ 200 007 720 VND
- ≈ 7 671 USD





BT RRE140H
8 000EUR
- ≈ 242 433 600 VND
- ≈ 9 298 USD
Xe tải tiếp cận BT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 8), Tây ban nha (Khuyến mãi: 5), Đức (Khuyến mãi: 5), Hà lan (Khuyến mãi: 4), Ba Lan (Khuyến mãi: 3)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 115–17 720 |
| Khả năng nâng, kg | 1 200–2 700 |
| Chiều cao nâng, mm | 300–9 000 |
| Giá, EUR | 270–39 800 |
| Năm | 1994–2021 |
Giá cho Xe tải tiếp cận BT
| BT FRE270 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1229, chiều cao nâng: 6300 mm, khả năng nâng: 2700 kg | 39 800 EUR |
| BT FRT 2000 SE-5 | năm sản xuất: 1994, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4826, chiều cao nâng: 4150 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 1 750 EUR |
| BT RRE140E | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4039, chiều cao nâng: 8000 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 14 500 EUR |
| BT RRE160 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2392, chiều cao nâng: 5400 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 12 500 EUR |
| BT RR B2 | năm sản xuất: 2008, nhiên liệu: điện, giờ máy: 6830, chiều cao nâng: 7000 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 1 950 EUR |
| BT Staxio SRE160L | 270 EUR | |
| BT BTRRE 160 H | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 9103, chiều cao nâng: 9000 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 7 200 EUR |
| BT RRE2/15 | năm sản xuất: 1999, nhiên liệu: điện, giờ máy: 13011, chiều cao nâng: 6300 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 2 900 EUR |
| BT RRE 160R | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1090, chiều cao nâng: 6300 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 9 950 EUR |
| BT BTRRE 160 MC | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 7919, chiều cao nâng: 8000 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 6 800 EUR |


