Xe tải nâng pallet BT





BT SWE 080L
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 443 655 VND
- ≈ 3 358 USD





BT SWE 080L
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 109 430 285 VND
- ≈ 4 155 USD





BT SWE 080L
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 443 655 VND
- ≈ 3 358 USD





BT SWE 080L
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 109 430 285 VND
- ≈ 4 155 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





BT SWE 080L
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 88 443 655 VND
- ≈ 3 358 USD





BT SWE 080L
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 109 430 285 VND
- ≈ 4 155 USD





BT SWE 080L
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 109 430 285 VND
- ≈ 4 155 USD





BT SWE200D
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 109 430 285 VND
- ≈ 4 155 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





BT SWE120
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 109 430 285 VND
- ≈ 4 155 USD





BT SPE200D
272EUR
- ≈ 8 154 804 VND
- ≈ 309 USD




BT LPE220

BT LPE200
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





BT SWE080L
4 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 130 416 915 VND
- ≈ 4 952 USD





BT LWE160
2 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 67 457 025 VND
- ≈ 2 561 USD
BT LWE200



BT LPE250





BT HL 1000i
950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 28 481 855 VND
- ≈ 1 081 USD





BT SPE125
4 150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 124 420 735 VND
- ≈ 4 724 USD
Xe tải nâng pallet BT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 41), Hà lan (Khuyến mãi: 13), Ba Lan (Khuyến mãi: 9), Tây ban nha (Khuyến mãi: 4), Bỉ (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 88–5 833 |
| Khả năng nâng, kg | 800–2 200 |
| Chiều cao nâng, mm | 200–2 700 |
| Giá, EUR | 700–4 150 |
| Năm | 2010–2022 |
Giá cho Xe tải nâng pallet BT
| BT SWE 080L | năm sản xuất: 2013, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1253, chiều cao nâng: 1580 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 88 443 655 VND |
| BT SWE 080L | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1546, chiều cao nâng: 1580 mm, khả năng nâng: 800 kg | 65 957 980 VND |
| BT LWE 180 | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2921, khả năng nâng: 1800 kg | 44 971 350 VND |
| BT LHE130 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 746, khả năng nâng: 1300 kg | 35 977 080 VND |
| BT SWE080L | năm sản xuất: 2015, giờ máy: 627, khả năng nâng: 800 kg | 130 416 915 VND |
| BT HWE 100 Elektro | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 431, chiều cao nâng: 1580 mm, khả năng nâng: 1000 kg | 56 963 710 VND |
| BT SWE 080L | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 104, chiều cao nâng: 1580 mm, khả năng nâng: 800 kg | 95 938 880 VND |
| BT SWE 200D Batterie 09/2015 | năm sản xuất: 2013, giờ máy: 319, chiều cao nâng: 1700 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 47 969 440 VND |
| BT LHE130 | năm sản xuất: 2024, nhiên liệu: điện, giờ máy: 88, khả năng nâng: 1300 kg | 41 973 260 VND |
| BT LWE200 | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 6000, khả năng nâng: 2000 kg | 29 980 900 VND |












