Xe nâng gas 2021 Năm, khí hóa lỏng (LPG)





Linde H25T-01 AAZ
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 263 950 VND
- ≈ 16 706 USD





Baoli KBG25 269mh/ doosan/ Defect
6 400EUR
- ≈ 193 440 640 VND
- ≈ 7 373 USD





Linde H25T-01
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 939 250 VND
- ≈ 20 163 USD





Linde H16T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 376 500 VND
- ≈ 17 282 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde H25T-01
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 634 727 100 VND
- ≈ 24 195 USD





Linde H25T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 376 500 VND
- ≈ 17 282 USD





Linde H16T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





Linde H16T-01
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 913 350 VND
- ≈ 9 793 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde H25T-01
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 939 250 VND
- ≈ 20 163 USD





Linde H25T-01 (1202)





Linde H16T-01
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 939 250 VND
- ≈ 20 163 USD





Linde H30T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde H16T-01
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 498 714 150 VND
- ≈ 19 010 USD





Linde H30T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





Linde H30T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 926 300 VND
- ≈ 14 978 USD





Hyster H3.0FT
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 675 300 VND
- ≈ 3 456 USD


Linde H 80T-03
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 566 110 990 VND
- ≈ 97 820 USD





Still RX 70-35 T
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 675 300 VND
- ≈ 3 456 USD





Linde H18T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 376 500 VND
- ≈ 17 282 USD





Linde H18T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 926 300 VND
- ≈ 14 978 USD
Xe nâng gas: tổng quan thị trường
Giá cho Xe nâng gas
| Still RX70-50T/600 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 14542, chiều cao nâng: 4280 mm, khả năng nâng: 5000 kg | 453 376 500 VND |
| Linde H25T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 7190, chiều cao nâng: 4910 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 528 939 250 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 2089, chiều cao nâng: 4925 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 453 376 500 VND |
| Linde H25T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 1012, chiều cao nâng: 5560 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 634 727 100 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 8741, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 392 926 300 VND |
| Linde H30T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 10037, chiều cao nâng: 4495 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 317 363 550 VND |
| Still RX 70-35 T | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9195, chiều cao nâng: 5700 mm, khả năng nâng: 3500 kg | 90 675 300 VND |
| Linde H16T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 2431, chiều cao nâng: 3845 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 453 376 500 VND |
| Linde H16T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 463, chiều cao nâng: 3550 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 453 376 500 VND |
| Artison PFG25.48-II, Neu | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), chiều cao nâng: 4800 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 695 177 300 VND |



