Xe nâng gas 2014 Năm




Linde H25T





FORKLIFT DOOSAN 7.0T GAS POWERED ONLY 580 HOURS





Hyster H5.5FT
12 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 381 548 160 VND
- ≈ 14 559 USD





Linde H20T-02/600
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 393 600 VND
- ≈ 9 822 USD





Linde H18T-01 Volledige cabine
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 548 800 VND
- ≈ 6 355 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Yale GLP16VX
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 844 800 VND
- ≈ 3 466 USD





Yale GLP16VX
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 844 800 VND
- ≈ 3 466 USD





Yale GLP16VX
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 844 800 VND
- ≈ 3 466 USD





Linde H25T-02
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 956 800 VND
- ≈ 12 133 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde H25T-02
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 348 238 400 VND
- ≈ 13 288 USD





Linde H50T-02
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 863 025 600 VND
- ≈ 32 932 USD





Linde H25T-02
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 801 600 VND
- ≈ 15 599 USD





Nissan P1D1A18LQ 953 heures
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 590 491 200 VND
- ≈ 22 533 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde H25T-02
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 439 083 200 VND
- ≈ 16 755 USD





Nissan P1D1A18LQ 1025heures
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 590 491 200 VND
- ≈ 22 533 USD





Linde H16T-01 triplex 5652 heures
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 446 653 600 VND
- ≈ 17 044 USD





Nissan P1D1A18LQ 660 heures
20 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 620 772 800 VND
- ≈ 23 688 USD





Still RX70-16T





Linde H25T-02/600 triplex 6450mm
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 439 083 200 VND
- ≈ 16 755 USD





Yale GLP16VX .triplex 3527 heures 4 lignes
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 956 800 VND
- ≈ 12 133 USD
Xe nâng gas: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
CATERPILLAR, LINDE, NISSAN, STILL, YALE
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 13), Ba Lan (Khuyến mãi: 11), Anh Quốc (Khuyến mãi: 10), Pháp (Khuyến mãi: 6), Đức (Khuyến mãi: 6)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 953–16 000 |
| Khả năng nâng, kg | 1 500–5 500 |
| Chiều cao nâng, mm | 3 210–6 450 |
| Giá, EUR | 3 000–28 500 |
| Năm | 2014–2014 |
Giá cho Xe nâng gas
| Linde H25T-02 | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 7897, chiều cao nâng: 4050 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 272 534 400 VND |
| Linde H20T-02/600 | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 8310, chiều cao nâng: 4715 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 257 393 600 VND |
| Linde H50T-02 | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 7562, chiều cao nâng: 4100 mm, khả năng nâng: 5000 kg | 847 884 800 VND |
| Hyster H5.5FT | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: khí thiên nhiên nén (CNG), giờ máy: 27426, chiều cao nâng: 5630 mm, khả năng nâng: 5500 kg | 381 548 160 VND |
| UniCarriers DX 18 P1D1A18LQ | năm sản xuất: 2014, giờ máy: 6044, chiều cao nâng: 4300 mm, khả năng nâng: 1750 kg | 349 267 974 VND |
| Nissan P1D1A18LQ 953 heures | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 953, khả năng nâng: 1800 kg | 590 491 200 VND |
| Linde H 35 T 02 EVO M-U | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9917, chiều cao nâng: 5850 mm | 754 011 840 VND |
| Yale GLP16VX | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 8832, chiều cao nâng: 3210 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 90 844 800 VND |
| Yale GLP16VX | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 3794, chiều cao nâng: 3210 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 90 844 800 VND |
| Linde H50T-02 | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 3762, chiều cao nâng: 6310 mm, khả năng nâng: 5000 kg | 863 025 600 VND |


