Xe nâng gas Đấu giá, khí hóa lỏng (LPG)





Komatsu
895EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 27 102 032 VND
- ≈ 1 034 USD





Toyota 52-6FGA50
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 992 800 VND
- ≈ 2 022 USD





Toyota 02-2FG25
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 844 800 VND
- ≈ 3 466 USD





Hyster H2.5FT
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 985 600 VND
- ≈ 4 044 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Toyota 30
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 704 000 VND
- ≈ 2 888 USD





Hyster S7.0FT-32
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 126 400 VND
- ≈ 4 622 USD





Toyota 8FGJF35
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 704 000 VND
- ≈ 2 888 USD





Hyster H6.00XL
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 985 600 VND
- ≈ 4 044 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Mitsubishi FG-35
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 563 200 VND
- ≈ 2 311 USD





Toyota
1 000EUR
- ≈ 30 281 600 VND
- ≈ 1 155 USD





Hyster H4.2
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 126 400 VND
- ≈ 4 622 USD





Mitsubishi FG25N
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 704 000 VND
- ≈ 2 888 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Yale GLP16VX
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 844 800 VND
- ≈ 3 466 USD





Yale GLP16VX
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 844 800 VND
- ≈ 3 466 USD





Yale GLP16VX
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 844 800 VND
- ≈ 3 466 USD





Yale GLP25VX F2170
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 704 000 VND
- ≈ 2 888 USD





Hyster H3.0FT
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 844 800 VND
- ≈ 3 466 USD





Yale GLP25VX
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 563 200 VND
- ≈ 2 311 USD





Linde H35T-01
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 136 267 200 VND
- ≈ 5 199 USD





Doosan GX 25
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 704 000 VND
- ≈ 2 888 USD
Xe nâng gas: tổng quan thị trường
Giá cho Xe nâng gas
| Doosan GX 25 | nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 1929, khả năng nâng: 2500 kg | 75 704 000 VND |
| Nissan PF02A200 | nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 2701, khả năng nâng: 2000 kg | 30 281 600 VND |
| Toyota 02-6FGL15 | năm sản xuất: 1998, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 12004 | 30 281 600 VND |
| Linde H25T-03 | năm sản xuất: 1998, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 4821, khả năng nâng: 2500 kg | 52 992 800 VND |
| Hyster H3.0FT | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 8486, chiều cao nâng: 4910 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 75 704 000 VND |
| Caterpillar GP18N | năm sản xuất: 2004, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9500, chiều cao nâng: 4750 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 30 281 600 VND |
| Toyota 52-6FGA50 | nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 7891, chiều cao nâng: 4700 mm, khả năng nâng: 3850 kg | 52 992 800 VND |
| Fenwick-Linde H45T-02 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 1100, chiều cao nâng: 5000 mm, khả năng nâng: 4500 kg | 136 267 200 VND |
| Mitsubishi FG25N | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 7574, chiều cao nâng: 4300 mm, khả năng nâng: 2050 kg | 75 704 000 VND |
| Linde H20T-01 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9843, khả năng nâng: 2000 kg | 75 704 000 VND |


