Thiết bị xử lý vật liệu LINDE từ Ba Lan 2021 Năm





Linde H20T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 224 000 VND
- ≈ 17 333 USD





Linde D12AP
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 985 600 VND
- ≈ 4 044 USD





Linde D12AP
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 121 126 400 VND
- ≈ 4 622 USD





Linde E16L-02
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 956 800 VND
- ≈ 12 133 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde H20T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 224 000 VND
- ≈ 17 333 USD





Linde H20T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 393 660 800 VND
- ≈ 15 022 USD





Linde D08
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 394 240 VND
- ≈ 1 617 USD





Linde H20T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 224 000 VND
- ≈ 17 333 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde H25T-01
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 928 000 VND
- ≈ 20 221 USD





Linde L14AP
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 689 600 VND
- ≈ 6 933 USD





Linde H16T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 224 000 VND
- ≈ 17 333 USD





Linde E16C-02
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 224 000 VND
- ≈ 17 333 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde H25T-01
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 635 913 600 VND
- ≈ 24 266 USD





Linde E16-02
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 363 379 200 VND
- ≈ 13 866 USD





Linde H25T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 224 000 VND
- ≈ 17 333 USD





Linde H16T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 956 800 VND
- ≈ 12 133 USD





Linde E30L-01
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 772 180 800 VND
- ≈ 29 466 USD





Linde H16T-01
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 393 600 VND
- ≈ 9 822 USD
Thiết bị xử lý vật liệu LINDE từ Ba Lan: tổng quan thị trường
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu LINDE
| Linde E25-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4253, chiều cao nâng: 3300 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 317 956 800 VND |
| Linde H16T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 4914, chiều cao nâng: 3150 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 317 956 800 VND |
| Linde E25-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1857, chiều cao nâng: 4760 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 711 617 600 VND |
| Linde H16T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 2431, chiều cao nâng: 3845 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 454 224 000 VND |
| Linde D10 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 5587, chiều cao nâng: 2424 mm, khả năng nâng: 1000 kg | 105 985 600 VND |
| Linde T20AP | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, khả năng nâng: 2000 kg | 48 450 560 VND |
| Linde H16T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 2627, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 454 224 000 VND |
| Linde E16C-02 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4608, chiều cao nâng: 4775 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 317 956 800 VND |
| Linde T16 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 500, khả năng nâng: 1600 kg | 36 337 920 VND |
| Linde T20AP | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 6293, khả năng nâng: 2000 kg | 48 450 560 VND |












