Thiết bị xử lý vật liệu LINDE 2019 Năm, khí hóa lỏng (LPG)





Linde H14T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD
Linde H35T-02
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 483 601 600 VND
- ≈ 18 434 USD





Linde H16T-01
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 800 800 VND
- ≈ 9 217 USD





Linde H30T-02
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 251 000 VND
- ≈ 11 521 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde H45T-02
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 939 250 VND
- ≈ 20 163 USD





Linde H18T-01
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 913 350 VND
- ≈ 9 793 USD





Linde H14T-01
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 025 900 VND
- ≈ 10 369 USD





Linde H16T-01
7 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 228 199 505 VND
- ≈ 8 698 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde H20T-02/600
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 528 939 250 VND
- ≈ 20 163 USD





Linde H18T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 588 650 VND
- ≈ 13 250 USD





Linde H35T-02
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





LINDE H18T-01
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 785 852 600 VND
- ≈ 29 956 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde H20T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





Linde H20T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





Linde H20T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





Linde H25T-02
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 038 850 VND
- ≈ 15 554 USD





Linde H30T-02 2019 triplex
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 468 489 050 VND
- ≈ 17 858 USD





Linde H20T-01 2467 heures 4 lignes
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 438 263 950 VND
- ≈ 16 706 USD





Linde H16T-01
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 038 850 VND
- ≈ 15 554 USD





Linde H25T-02
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 498 714 150 VND
- ≈ 19 010 USD
Thiết bị xử lý vật liệu LINDE: tổng quan thị trường
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu LINDE
| Linde H20T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9605, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 317 363 550 VND |
| Linde H30T-02 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 3444, chiều cao nâng: 4655 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 528 939 250 VND |
| Linde H 50 T 02 EVO | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 3323, chiều cao nâng: 4680 mm | 964 180 690 VND |
| Linde H20T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 6925, chiều cao nâng: 4250 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 272 025 900 VND |
| Linde H20T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 3271, chiều cao nâng: 3850 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 317 363 550 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 12127, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 317 363 550 VND |
| Linde H25T-02/600 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9495, chiều cao nâng: 4015 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 317 363 550 VND |
| Linde H40T-02 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 13646, chiều cao nâng: 3700 mm, khả năng nâng: 4000 kg | 453 376 500 VND |
| Linde H20T-01 2467 heures 4 lignes | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 2467, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 438 263 950 VND |
| LINDE H18T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 11748, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 785 852 600 VND |


