Thiết bị xử lý vật liệu LINDE R14





Linde R14-01
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 359 950 VND
- ≈ 2 043 USD





Linde R14-01
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 53 359 950 VND
- ≈ 2 043 USD

Skjutstativtruck Linde R14X-03





Linde 11120 - R14-01
7 250EUR
- ≈ 221 062 650 VND
- ≈ 8 465 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde R14-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 371 000 VND
- ≈ 17 515 USD





Linde R14HD-01
1 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 48 786 240 VND
- ≈ 1 868 USD





Linde R14
3 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 102 146 190 VND
- ≈ 3 911 USD





Linde R14-01
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 948 400 VND
- ≈ 7 006 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde R14-01
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 274 422 600 VND
- ≈ 10 509 USD





Linde R14-01
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 948 400 VND
- ≈ 7 006 USD





Linde R14
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 371 000 VND
- ≈ 17 515 USD





Linde R14-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 320 159 700 VND
- ≈ 12 260 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde R14-01
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 948 400 VND
- ≈ 7 006 USD





Linde R14X
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 76 228 500 VND
- ≈ 2 919 USD





Linde R14
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 350 651 100 VND
- ≈ 13 428 USD





Linde R14
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 106 719 900 VND
- ≈ 4 086 USD





Linde R14-01
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 948 400 VND
- ≈ 7 006 USD





Linde R14-01
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 182 948 400 VND
- ≈ 7 006 USD





Linde R14HD-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 350 651 100 VND
- ≈ 13 428 USD





Linde R14HD-01
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 167 702 700 VND
- ≈ 6 422 USD
Thiết bị xử lý vật liệu LINDE R14: tổng quan thị trường
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu LINDE R14
| Linde R14 | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: điện, giờ máy: 854, chiều cao nâng: 6960 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 457 371 000 VND |
| Linde R14X | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3876, chiều cao nâng: 6355 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 182 948 400 VND |
| Linde R14-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1236, chiều cao nâng: 8600 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 53 359 950 VND |
| Linde R14X | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 9747, chiều cao nâng: 9155 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 137 211 300 VND |
| Linde R14-01 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4774, chiều cao nâng: 7490 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 243 931 200 VND |
| Linde R14HD-01 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 15668, chiều cao nâng: 6890 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 167 702 700 VND |
| Linde R14HD-01 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2263, chiều cao nâng: 8055 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 320 159 700 VND |
| Linde R14X | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 8164, chiều cao nâng: 9155 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 137 211 300 VND |
| Linde R14-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2162, chiều cao nâng: 6260 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 320 159 700 VND |
| Linde R14X | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4695, chiều cao nâng: 7500 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 140 260 440 VND |


