Thiết bị xử lý vật liệu LINDE khí hóa lỏng (LPG)





Linde H80T/900 (396-03) EVO





Linde H25T-01 (1202)





Linde H50T (394-02) EVO





Linde H14T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 933 650 VND
- ≈ 13 235 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde H14T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 933 650 VND
- ≈ 13 235 USD





Linde H14T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 678 550 VND
- ≈ 12 084 USD





Linde H20T-02/600
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 242 040 800 VND
- ≈ 9 207 USD





Linde H16T-01
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 529 464 250 VND
- ≈ 20 140 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde H14T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 933 650 VND
- ≈ 13 235 USD





Linde H18T-01
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 168 350 VND
- ≈ 9 782 USD





Linde H20T-02/600
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 257 168 350 VND
- ≈ 9 782 USD





Linde H30T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 678 550 VND
- ≈ 12 084 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde H14T-01
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 295 900 VND
- ≈ 10 358 USD





Linde H14T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 933 650 VND
- ≈ 13 235 USD





Linde H14T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 933 650 VND
- ≈ 13 235 USD





Linde H16T-01
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 499 209 150 VND
- ≈ 18 989 USD





Linde H30T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 678 550 VND
- ≈ 12 084 USD





Linde H30T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 393 316 300 VND
- ≈ 14 961 USD





Linde H16T-01
7 550EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 228 426 005 VND
- ≈ 8 689 USD





Linde H18T-01 Volledige cabine
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 403 050 VND
- ≈ 6 329 USD
Thiết bị xử lý vật liệu LINDE: tổng quan thị trường
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu LINDE
| Linde H25T | năm sản xuất: 2008, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 4964, chiều cao nâng: 5900 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 378 188 750 VND |
| Linde H20T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 8701, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 317 678 550 VND |
| Linde H14T-01 | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 5980, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 347 933 650 VND |
| Linde H35 | nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 7631, chiều cao nâng: 5700 mm, khả năng nâng: 3500 kg | 151 275 500 VND |
| Linde H25T-02 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 6770, chiều cao nâng: 5515 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 347 933 650 VND |
| Linde H45T-01 | năm sản xuất: 2010, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9499, chiều cao nâng: 4400 mm, khả năng nâng: 4500 kg | 453 826 500 VND |
| Linde H16T-01 DAF triplex 3684 heures | năm sản xuất: 2010, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 3851, chiều cao nâng: 4605 mm | 294 987 225 VND |
| Linde H16T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 10155, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 228 426 005 VND |
| Linde H25T-02 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 7084, chiều cao nâng: 4250 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 499 209 150 VND |
| LINDE H18T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 11748, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 786 632 600 VND |



