Thiết bị xử lý vật liệu LINDE E từ Ba Lan 2017 Năm





Linde E12-02
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





Linde E16C-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 800 800 VND
- ≈ 9 217 USD





Linde E50HL-01/600
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 453 376 500 VND
- ≈ 17 282 USD





Linde E14-02
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 196 463 150 VND
- ≈ 7 489 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde E16P-02
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 575 700 VND
- ≈ 8 065 USD





Linde E40HL-01/600
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 604 502 000 VND
- ≈ 23 043 USD





Linde E12-02
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 287 138 450 VND
- ≈ 10 945 USD





Linde E40H-01/600
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde E25H-01/600
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 423 151 400 VND
- ≈ 16 130 USD





Linde E12-02
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 211 575 700 VND
- ≈ 8 065 USD





Linde E16P-02
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 688 250 VND
- ≈ 8 641 USD





Linde E16 -02
16 900EUR
- ≈ 510 804 190 VND
- ≈ 19 471 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde E16-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 800 800 VND
- ≈ 9 217 USD





Linde E16PH-02
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 913 350 VND
- ≈ 9 793 USD





Linde E16C-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 800 800 VND
- ≈ 9 217 USD





Linde E18-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 800 800 VND
- ≈ 9 217 USD





Linde E18-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 800 800 VND
- ≈ 9 217 USD





Linde E18-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 800 800 VND
- ≈ 9 217 USD





Linde E18-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 800 800 VND
- ≈ 9 217 USD





Linde E16-02
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 025 900 VND
- ≈ 10 369 USD
Thiết bị xử lý vật liệu LINDE E từ Ba Lan: tổng quan thị trường
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu LINDE E
| Linde E12-02 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3543, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 211 575 700 VND |
| Linde E16C-02 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4247, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 256 913 350 VND |
| Linde E16 -02 | năm sản xuất: 2017, giờ máy: 3130, chiều cao nâng: 5475 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 510 804 190 VND |
| Linde E16P-02 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 6321, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 272 025 900 VND |
| Linde E50HL-01/600 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 11561, chiều cao nâng: 5000 mm, khả năng nâng: 5000 kg | 453 376 500 VND |
| Linde E12-02 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1339, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 287 138 450 VND |
| Linde E50HL-01/600 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 10776, chiều cao nâng: 3700 mm, khả năng nâng: 5000 kg | 453 376 500 VND |
| Linde E16P-02 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 5455, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 226 688 250 VND |
| Linde E16P-02 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4202, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 211 575 700 VND |
| Linde E25H-01/600 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4152, chiều cao nâng: 4980 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 423 151 400 VND |


