Thiết bị xử lý vật liệu LINDE E điện





Linde E16C-02
150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 528 035 VND
- ≈ 172 USD





Linde E18-01
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 121 400 VND
- ≈ 6 883 USD





Linde E15-02
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 962 450 VND
- ≈ 12 046 USD





Linde E16H-02
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 401 750 VND
- ≈ 8 604 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde E25H-01/600
16 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 482 990 400 VND
- ≈ 18 356 USD





Linde E30-02
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 747 600 VND
- ≈ 4 589 USD





Linde E16P-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 495 200 VND
- ≈ 9 178 USD





Linde E15-02
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 401 750 VND
- ≈ 8 604 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde E20PH-02
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 347 149 350 VND
- ≈ 13 193 USD





Linde E15-02
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 962 450 VND
- ≈ 12 046 USD





Linde E20PH-02
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 962 450 VND
- ≈ 12 046 USD





Linde E20PL-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 495 200 VND
- ≈ 9 178 USD





Linde E40H-01/600
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 962 450 VND
- ≈ 12 046 USD





Linde E15-02
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 962 450 VND
- ≈ 12 046 USD





Linde E30H-01/600
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 962 450 VND
- ≈ 12 046 USD





Linde E25-02
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 934 500 VND
- ≈ 5 736 USD





Linde E20-01
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 362 242 800 VND
- ≈ 13 767 USD





Linde E15-02
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 401 750 VND
- ≈ 8 604 USD





Linde E20PH-01
6 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 181 121 400 VND
- ≈ 6 883 USD





Linde E16-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 495 200 VND
- ≈ 9 178 USD
Thiết bị xử lý vật liệu LINDE E: tổng quan thị trường
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu LINDE E
| Linde E20PH-02 | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3830, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 301 869 000 VND |
| Linde E16L-02 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 5728, chiều cao nâng: 3500 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 60 373 800 VND |
| Linde E15-02 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 151448, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1500 kg | 226 401 750 VND |
| Linde E25/02 | năm sản xuất: 2006, nhiên liệu: điện, giờ máy: 9160, khả năng nâng: 2500 kg | 52 827 075 VND |
| Linde E16-02 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 7553, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 241 495 200 VND |
| Linde E25-01 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 5402, chiều cao nâng: 4460 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 316 962 450 VND |
| Linde E20-01 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2944, chiều cao nâng: 4760 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 362 242 800 VND |
| Linde E30-02 | năm sản xuất: 2001, nhiên liệu: điện, giờ máy: 7948, chiều cao nâng: 3000 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 120 747 600 VND |
| Linde E12-02 | năm sản xuất: 2023, nhiên liệu: điện, giờ máy: 65, chiều cao nâng: 3850 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 422 616 600 VND |
| Linde E16 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 10246, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 90 560 700 VND |

