Thiết bị xử lý vật liệu LINDE E 2





Linde E 20 PHL 01
8 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 268 421 330 VND
- ≈ 10 271 USD





Linde E 50 HL 01
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 685 927 230 VND
- ≈ 64 511 USD





LINDE E16C-02
24 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 731 372 725 VND
- ≈ 27 985 USD





LINDE E18-02
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 695 875 VND
- ≈ 15 868 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





LINDE E20L-02
10 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 330 248 715 VND
- ≈ 12 636 USD





LINDE E16-02
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 903 283 015 VND
- ≈ 34 564 USD





LINDE E15-02
14 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 887 515 VND
- ≈ 17 253 USD





LINDE E30L
23 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 722 324 815 VND
- ≈ 27 639 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde E 20 PL 386-2
22 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 690 657 130 VND
- ≈ 26 427 USD





Linde E 35 L 01
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 293 851 130 VND
- ≈ 49 509 USD





Linde E 80 - 01 / 900
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 927 204 830 VND
- ≈ 73 744 USD

Linde E 50 HL 01
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde E 35 L 01
46 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 414 489 930 VND
- ≈ 54 125 USD





Linde E 20 PH -02
15 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 479 539 230 VND
- ≈ 18 349 USD

Linde E 35 HL





Linde E 50 HL 01
55 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 685 927 230 VND
- ≈ 64 511 USD





Linde E 30 L 01

Linde E 50 HL 01
36 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 112 892 930 VND
- ≈ 42 584 USD





Linde E 50 HL 01 600
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 746 246 630 VND
- ≈ 66 820 USD





Linde E 50 HL 01
51 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 565 288 430 VND
- ≈ 59 895 USD
Thiết bị xử lý vật liệu LINDE E: tổng quan thị trường
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu LINDE E
| Linde E 20 PL-02 EVO | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4459, chiều cao nâng: 4660 mm | 600 178 030 VND |
| Linde E 50 HL 01 | năm sản xuất: 2023, nhiên liệu: điện, giờ máy: 862, chiều cao nâng: 5520 mm | 1 685 927 230 VND |
| Linde E16PH-02 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 11521, chiều cao nâng: 4600 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 196 038 050 VND |
| Linde E 50 HL 01 600 | năm sản xuất: 2023, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2785, chiều cao nâng: 5560 mm | 1 746 246 630 VND |
| LINDE E16C-02 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 995, chiều cao nâng: 4100 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 731 372 725 VND |
| LINDE E16-02 | Mới, năm sản xuất: 2023, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4, chiều cao nâng: 5475 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 903 283 015 VND |
| Linde E 50 HL 01 | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2400, chiều cao nâng: 4680 mm | 1 112 892 930 VND |
| Linde E 35 L 01 | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1510, chiều cao nâng: 4680 mm | 1 293 851 130 VND |
| LINDE E15-02 | Mới, năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: điện, giờ máy: 16, chiều cao nâng: 3150 mm, khả năng nâng: 1500 kg | 450 887 515 VND |
| Linde E 30 - 01 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 8435, chiều cao nâng: 3690 mm | 600 178 030 VND |


