Thiết bị xử lý vật liệu LINDE H30 khí hóa lỏng (LPG)





Linde H30T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





Linde H30T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 317 363 550 VND
- ≈ 12 097 USD





Linde H30T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 926 300 VND
- ≈ 14 978 USD





LINDE H 30 T – 01
16 051EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 485 143 080 VND
- ≈ 18 493 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





LINDE H30T-01 2012 triplex6.45m + freelift + sideshift
8 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 514 645 VND
- ≈ 10 312 USD





Linde H30T-02
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 562 750 VND
- ≈ 2 880 USD





LINDE H30T-02
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 542 540 545 VND
- ≈ 20 681 USD





LINDE H30T
21 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 663 440 945 VND
- ≈ 25 290 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde H30T-01
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 377 813 750 VND
- ≈ 14 402 USD

Linde H 30 T 01
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 601 479 490 VND
- ≈ 22 928 USD





Linde H30T-02 2019 triplex
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 468 489 050 VND
- ≈ 17 858 USD





Linde H30T-02
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 038 850 VND
- ≈ 15 554 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde H30T-02 triplex reconditionné
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 559 164 350 VND
- ≈ 21 315 USD





Linde H30T 2422 heures
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 408 038 850 VND
- ≈ 15 554 USD





Linde H30T. 4673 heures
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 226 688 250 VND
- ≈ 8 641 USD





Linde H30T-02 4 lignes
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 680 064 750 VND
- ≈ 25 924 USD





Linde H30T-02
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 929 690 VND
- ≈ 25 232 USD





Linde H30T-02 3297 heures
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 498 714 150 VND
- ≈ 19 010 USD





Linde H30T-02 974 heures triplex 5950mm
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 589 389 450 VND
- ≈ 22 467 USD





Linde H30T-02
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 272 025 900 VND
- ≈ 10 369 USD
Thiết bị xử lý vật liệu LINDE H30: tổng quan thị trường
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu LINDE H30
| Linde H 30 LPG Triplex, Hubhöhe 5,3 m. | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9338, chiều cao nâng: 5300 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 210 064 445 VND |
| Linde H30T-02 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 14769, chiều cao nâng: 4350 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 272 025 900 VND |
| Linde H 30 T 02 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9047, chiều cao nâng: 4350 mm | 359 678 690 VND |
| Linde H30T-01 | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 14883, chiều cao nâng: 3360 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 453 376 500 VND |
| Linde H30T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 10037, chiều cao nâng: 4495 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 317 363 550 VND |
| Linde H30T-01 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 14568, chiều cao nâng: 4980 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 317 363 550 VND |
| Linde H30T-02 4 lignes | năm sản xuất: 2013, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 3165, chiều cao nâng: 3100 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 680 064 750 VND |
| Linde H30T-02 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 8516, chiều cao nâng: 6305 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 347 588 650 VND |
| LINDE H30T-02 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 7590, chiều cao nâng: 4700 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 542 540 545 VND |
| Linde H 30 T | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 464, chiều cao nâng: 4680 mm | 1 205 981 490 VND |


