Thiết bị xử lý vật liệu LINDE E16 điện





Linde E16C-02 3271 heures
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 691 050 VND
- ≈ 9 723 USD





Linde E16P-02
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 325 200 VND
- ≈ 4 575 USD





Linde E16L-02
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 365 850 VND
- ≈ 5 147 USD





Linde E16-02
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 162 600 VND
- ≈ 2 287 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde E16-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 650 400 VND
- ≈ 9 151 USD





Linde E16
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 243 900 VND
- ≈ 3 431 USD





Linde E16C-02
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 365 850 VND
- ≈ 5 147 USD





Linde E16-01
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 284 550 VND
- ≈ 4 003 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde E16C-02
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 284 550 VND
- ≈ 4 003 USD





Linde E16-02
5 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 178 983 735 VND
- ≈ 6 806 USD





Linde E16C-01 triplex





Linde E16-02 triplex 6470mm
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 436 178 850 VND
- ≈ 16 587 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde E16C-02 triplex 4 lignes
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 285 772 350 VND
- ≈ 10 867 USD





Linde E16
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 203 250 VND
- ≈ 2 859 USD





Linde E16C
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 284 550 VND
- ≈ 4 003 USD





LINDE E16C-02
24 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 729 471 525 VND
- ≈ 27 741 USD





LINDE E16-02
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 900 934 935 VND
- ≈ 34 262 USD





Linde E16C-01
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 569 100 VND
- ≈ 8 007 USD





Linde E16-02
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 240 650 400 VND
- ≈ 9 151 USD





Linde E16-02
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 210 569 100 VND
- ≈ 8 007 USD
Thiết bị xử lý vật liệu LINDE E16: tổng quan thị trường
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu LINDE E16
| Linde E16C | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 13553, chiều cao nâng: 6470 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 105 284 550 VND |
| Linde E16-02 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 23464, chiều cao nâng: 5480 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 178 983 735 VND |
| Linde E16P-02-386 EVO | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 12287, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 157 926 825 VND |
| Linde E16P-02-386 EVO | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 7786, chiều cao nâng: 3840 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 204 552 840 VND |
| Linde E16P-02 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 14554, chiều cao nâng: 6075 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 255 691 050 VND |
| Linde E16L-02 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 6697, chiều cao nâng: 4650 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 315 853 650 VND |
| Linde E 16 P-02/386 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 5544, chiều cao nâng: 2950 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 297 804 870 VND |
| Linde E16L-02 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 6459, chiều cao nâng: 4650 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 315 853 650 VND |
| Linde E16P | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 13226, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 266 219 505 VND |
| Linde E16L-02 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2828, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 315 853 650 VND |


