Thiết bị xử lý vật liệu LINDE Đấu giá, điện





Linde E30H
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 633 350 VND
- ≈ 1 999 USD





Linde E16P-02
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 266 700 VND
- ≈ 3 999 USD





Linde E30-02
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 633 350 VND
- ≈ 1 999 USD





Linde E16L-02
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 135 342 900 VND
- ≈ 5 142 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde E25L-01
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 228 600 VND
- ≈ 3 428 USD





Linde E16C-01
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 633 350 VND
- ≈ 1 999 USD





Linde E16C-01
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 152 400 VND
- ≈ 2 285 USD





Linde E16 EVO
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 152 400 VND
- ≈ 2 285 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde E16-02
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 228 600 VND
- ≈ 3 428 USD





Linde E16PH-02
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 228 600 VND
- ≈ 3 428 USD





Linde E16C-02
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 190 500 VND
- ≈ 2 856 USD





Linde R14
800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 24 060 960 VND
- ≈ 914 USD





Linde E16C-02
150EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 511 430 VND
- ≈ 171 USD





Linde
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 076 200 VND
- ≈ 1 142 USD





Linde R14-01
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 114 300 VND
- ≈ 1 714 USD





Linde R16X-03
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 190 500 VND
- ≈ 2 856 USD





Linde E14
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 076 200 VND
- ≈ 1 142 USD





Linde E25/02
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 633 350 VND
- ≈ 1 999 USD





Linde E16P-02
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 266 700 VND
- ≈ 3 999 USD





Linde E16H-01
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 190 500 VND
- ≈ 2 856 USD
Thiết bị xử lý vật liệu LINDE: tổng quan thị trường
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu LINDE
| Linde E16 EVO | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 24235, chiều cao nâng: 3540 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 60 152 400 VND |
| Linde E16-02 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 6546, chiều cao nâng: 3140 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 90 228 600 VND |
| Linde R16X-03 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 5111, chiều cao nâng: 10000 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 75 190 500 VND |
| Linde E20PH-02 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 16500, chiều cao nâng: 5000 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 120 304 800 VND |
| Linde E16P-02 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 16205, chiều cao nâng: 4600 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 105 266 700 VND |
| Gaffeltruck Linde E12 - 2008 Modell - NY Lader | năm sản xuất: 2008, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4983 | 45 866 205 VND |
| Linde E16C-02 | năm sản xuất: 2000, nhiên liệu: điện, giờ máy: 30473 | 4 511 430 VND |
| Linde E16C-01 | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: điện, giờ máy: 11110, khả năng nâng: 1600 kg | 60 152 400 VND |
| Linde R14 | năm sản xuất: 2007, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 4690 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 24 060 960 VND |
| Linde E25/02 | năm sản xuất: 2006, nhiên liệu: điện, giờ máy: 9160, khả năng nâng: 2500 kg | 52 633 350 VND |

