Thiết bị xử lý vật liệu JCB





JCB 535-125 HiViz
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 916 827 470 VND
- ≈ 72 841 USD





JCB 540-140 Stock No T672





JCB 535V125
61 900EUR
- ≈ 1 856 832 870 VND
- ≈ 70 561 USD





JCB 540-170 / 2021 BJ / 2.028 H
52 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 586 857 170 VND
- ≈ 60 302 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





JCB 531.70
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 949 824 500 VND
- ≈ 74 095 USD





JCB 542-70 Agri
48 976EUR
- ≈ 1 469 147 764 VND
- ≈ 55 829 USD



JCB 525-60
33 133EUR
- ≈ 993 900 540 VND
- ≈ 37 769 USD





JCB 540-140
39 500EUR
- ≈ 1 184 893 350 VND
- ≈ 45 027 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery



JCB 542-70 IND Telescopic handler





JCB TLT 35-26D 4WD Teletruck / nur : 143h!! / SS
66 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 006 519 397 VND
- ≈ 76 249 USD





JCB TLT 35-22E Teletruck / nur 131h! / 2022 / SS
57 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 736 543 697 VND
- ≈ 65 990 USD





JCB TLT 30D Teletruck 2WD / nur 1.948h!
29 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 619 297 VND
- ≈ 34 072 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





JCB TLT 35-26D 4WD Teletruck / nur : 143h!! / SS
66 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 006 519 397 VND
- ≈ 76 249 USD





JCB TLT 35-22E Teletruck / nur 131h! / 2022 / SS
57 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 736 543 697 VND
- ≈ 65 990 USD





JCB TLT 30D Teletruck 2WD / nur 1.948h!
29 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 896 619 297 VND
- ≈ 34 072 USD





JCB 520-40 4WS
42 500EUR
- ≈ 1 274 885 250 VND
- ≈ 48 447 USD





JCB TM 220 Agri





JCB 540V140 Hi Viz
49 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 484 866 350 VND
- ≈ 56 426 USD





JCB TLT 30 D
14 000EUR
- ≈ 419 962 200 VND
- ≈ 15 959 USD





JCB 531-70
52 500EUR
- ≈ 1 574 858 250 VND
- ≈ 59 846 USD
Thiết bị xử lý vật liệu JCB: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 98), Anh Quốc (Khuyến mãi: 53), Đức (Khuyến mãi: 44), Hà lan (Khuyến mãi: 34), Tây ban nha (Khuyến mãi: 26)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 13–9 687 |
| Khả năng nâng, kg | 2 000–5 072 |
| Chiều cao nâng, mm | 3 700–18 000 |
| Giá, EUR | 6 950–113 337 |
| Năm | 1998–2026 |




