Thiết bị xử lý vật liệu JCB





JCB 542-70 Agri Xtra
92 031EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 754 543 048 VND
- ≈ 104 865 USD





JCB 540-170
78 422EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 347 217 513 VND
- ≈ 89 358 USD





JCB 531-70
58 355EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 746 600 163 VND
- ≈ 66 493 USD





JCB 538-60 Agri
76 577EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 291 995 556 VND
- ≈ 87 256 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





JCB 560-80 Agri Pro
141 160EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 225 003 496 VND
- ≈ 160 846 USD





JCB 535-95
63 430EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 898 497 958 VND
- ≈ 72 275 USD





JCB 531-70 Industrial
54 665EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 636 156 249 VND
- ≈ 62 288 USD





JCB 540-180
99 642EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 982 344 845 VND
- ≈ 113 538 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery


JCB 531-70
59 047EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 767 312 138 VND
- ≈ 67 281 USD





2013 JCB 540 170





JCB 540-200 Telescopic Loader / 20 m reach / joystick
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 155 003 200 VND
- ≈ 82 041 USD


JCB TM 310 S Dismantled. Only spare parts
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





JCB 533-105
41 000EUR
- ≈ 1 227 154 600 VND
- ≈ 46 717 USD





JCB 540.180
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 155 003 200 VND
- ≈ 82 041 USD





JCB 542-70 AGRI
51 052EUR
- ≈ 1 528 016 991 VND
- ≈ 58 171 USD





JCB 560-80
71 249EUR
- ≈ 2 132 525 319 VND
- ≈ 81 185 USD





JCB TLT30-19E





JCB 520-20
22 500EUR
- ≈ 673 438 500 VND
- ≈ 25 637 USD





2018 JCB 536-60 Agri Super





JCB 520-40 Stock No T696
Thiết bị xử lý vật liệu JCB: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Ba Lan (Khuyến mãi: 103), Anh Quốc (Khuyến mãi: 39), Đức (Khuyến mãi: 38), Hà lan (Khuyến mãi: 37), Tây ban nha (Khuyến mãi: 24)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 12–10 006 |
| Khả năng nâng, kg | 1 400–4 200 |
| Chiều cao nâng, mm | 3 700–20 000 |
| Giá, EUR | 6 000–99 642 |
| Năm | 1999–2026 |





