Xe nâng từ Ba Lan2016 Năm, khí hóa lỏng





Linde H50T-02
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 637 750 VND
- ≈ 20 804 USD





Still RX70-20T
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 624 050 VND
- ≈ 10 105 USD





Jungheinrich TFG425s
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 065 450 VND
- ≈ 7 727 USD





Toyota 8FGF15F
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 624 050 VND
- ≈ 10 105 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde H50T-02
11 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 338 572 300 VND
- ≈ 13 077 USD





Linde H25T-02
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 261 624 050 VND
- ≈ 10 105 USD





Linde H25T-02
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 277 013 700 VND
- ≈ 10 699 USD





Linde H25T-02
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 323 182 650 VND
- ≈ 12 482 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.




Jungheinrich TFG435s
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 215 455 100 VND
- ≈ 8 321 USD





Linde H25T-02
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 689 500 VND
- ≈ 17 832 USD





Jungheinrich TFGS50
8 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 246 234 400 VND
- ≈ 9 510 USD





Linde H35T-02
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 689 500 VND
- ≈ 17 832 USD





Jungheinrich TFG425s
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 065 450 VND
- ≈ 7 727 USD





Jungheinrich TFG425s
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 065 450 VND
- ≈ 7 727 USD





Jungheinrich TFG430s
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 200 065 450 VND
- ≈ 7 727 USD





Jungheinrich TFG435s
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 215 455 100 VND
- ≈ 8 321 USD





Linde H20T-01
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 538 637 750 VND
- ≈ 20 804 USD





Linde H25T-02
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 461 689 500 VND
- ≈ 17 832 USD





Baumann HX50/12/51TR
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 646 365 300 VND
- ≈ 24 965 USD





Baumann HX50/12/51FFL
21 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 646 365 300 VND
- ≈ 24 965 USD
Giá cho Xe nâng
| Toyota 8FGF15F | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 5710, chiều cao nâng: 5500 mm, khả năng nâng: 1500 kg | 261 624 050 VND |
| Linde H35T-02 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 14835, chiều cao nâng: 6455 mm, khả năng nâng: 3500 kg | 461 689 500 VND |
| Baumann HX50/12/51TR | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 9686, chiều cao nâng: 5100 mm, khả năng nâng: 5000 kg | 646 365 300 VND |
| Linde H25T-02 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 5646, chiều cao nâng: 4550 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 323 182 650 VND |
| Linde H25T-02 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 5358, chiều cao nâng: 4050 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 261 624 050 VND |
| Still RX70-20T | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 13854, chiều cao nâng: 3470 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 261 624 050 VND |
| Jungheinrich TFG430s | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 17449, chiều cao nâng: 5000 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 200 065 450 VND |
| Baumann HX50/12/51FFL | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 8788, chiều cao nâng: 5100 mm, khả năng nâng: 5000 kg | 646 365 300 VND |
| Linde H20T-01 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 8848, chiều cao nâng: 3150 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 538 637 750 VND |
| Jungheinrich TFG425s | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: khí hóa lỏng, giờ máy: 8291, chiều cao nâng: 4700 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 200 065 450 VND |

