Xe nâng thuê





Jungheinrich Dan Truck Power+ 987 - Drehsitz
22 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 697 180 680 VND
- ≈ 26 475 USD

Kalmar DCE80-9
36 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 125 274 080 VND
- ≈ 42 732 USD

RMF KSB135G - Kissing Forks
89 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 742 855 570 VND
- ≈ 104 159 USD





RMF MAXEIN KSBL135G
96 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 959 960 080 VND
- ≈ 112 404 USD





RMF MAXEIN DWB 200/500G - Kranarm
141 580EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 329 247 398 VND
- ≈ 164 402 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery

RMF KSB135G - Kranarm
111 480EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 408 846 588 VND
- ≈ 129 450 USD





RMF KSBL70G
56 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 736 836 080 VND
- ≈ 65 956 USD


RMF MAXEIN KSBL90G
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 972 287 450 VND
- ≈ 74 897 USD



RMF KSBL80G - Kissing Forks
59 890EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 831 322 409 VND
- ≈ 69 544 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RMF MAXEIN DWB 200/500G
138 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 241 182 470 VND
- ≈ 161 058 USD





Baumann HX50/14/72TR - TRIPLEX
59 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 834 655 421 VND
- ≈ 69 670 USD

Baumann GX50/14/40
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 128 990 VND
- ≈ 32 397 USD





B-P Battioni e Pagani HT5KU
15 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 464 787 120 VND
- ≈ 17 650 USD

Hyster H7.0FT
19 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 215 140 VND
- ≈ 22 527 USD

Baumann DX50/14/60
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 394 690 VND
- ≈ 28 913 USD

Jumbo JDQ 70/14/50V
30 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 926 516 430 VND
- ≈ 35 184 USD

Jumbo JDQ 60/14/45
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 914 285 190 VND
- ≈ 34 719 USD

Baumann DX50/14/40
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 128 990 VND
- ≈ 32 397 USD

Baumann HX40/16/65
27 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 850 071 180 VND
- ≈ 32 281 USD





Kalmar ECG70-6
63 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 932 535 920 VND
- ≈ 73 387 USD

Jumbo JDQ 70/14/50V
29 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 908 169 570 VND
- ≈ 34 487 USD
Xe nâng: tổng quan thị trường
Giá cho Xe nâng
| Fantuzzi SF60U | năm sản xuất: 2009, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 9622, chiều cao nâng: 4010 mm, khả năng nâng: 6000 kg | 1 076 349 120 VND |
| LINDE h40 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4567 | 305 781 000 VND |
| UniCarriers DX 18 P1D1A18LQ | năm sản xuất: 2016, giờ máy: 6915, chiều cao nâng: 4750 mm, khả năng nâng: 1750 kg | 400 236 750 VND |
| B-P Battioni e Pagani HT5KU | năm sản xuất: 2004, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 6597, chiều cao nâng: 4450 mm, khả năng nâng: 5000 kg | 464 787 120 VND |
| Toyota 40-8FD50N | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 1127, chiều cao nâng: 5000 mm, khả năng nâng: 5000 kg | 1 360 725 450 VND |
| Linde H30D-01-1202 | năm sản xuất: 2023, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 383, chiều cao nâng: 4680 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 1 617 581 490 VND |
| Linde H30D | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 7330, chiều cao nâng: 3300 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 571 810 470 VND |
| Unicarriers Y1D1A18Q | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 7279, chiều cao nâng: 4750 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 321 070 050 VND |
| Baumann DFQ50/14/63TR - TRIPLEX | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 8936, chiều cao nâng: 6280 mm, khả năng nâng: 5000 kg | 1 431 055 080 VND |
| Linde H25D-02 EVO | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 11794, chiều cao nâng: 3350 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 305 628 109 VND |

