Xe nâng khí hóa lỏng (LPG)





Hyundai Forklift 30LE-7 3 TONS LPG 3 STAGE







Yale GLP40VX Gas 4T 3.65m (1827)
16 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 509 698 930 VND
- ≈ 19 503 USD

Linde H50T-02 wózki widłowe





Linde H25T-02
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 376 996 250 VND
- ≈ 14 425 USD





Linde H20T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 076 100 VND
- ≈ 15 002 USD





Linde H25T-02
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 517 150 VND
- ≈ 10 963 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde H25T-02
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 676 850 VND
- ≈ 12 117 USD





Linde H35T-02
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 588 114 150 VND
- ≈ 22 504 USD





Linde H25T-02
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 286 517 150 VND
- ≈ 10 963 USD





Linde H25T-01
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 357 450 VND
- ≈ 9 809 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde H35T





Yale GLP110MJN





Linde H15 D
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 159 700 VND
- ≈ 1 154 USD





Hyundai Forklift 25LE-7 LPG 2.5 TON 3 STAGE
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.




TCM CHARIOT ELEVATEUR TCM - 2009 - 7500 HEURES
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 798 500 VND
- ≈ 5 770 USD





Fenwick H30T-02
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 271 437 300 VND
- ≈ 10 386 USD





Heli CPYD25
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 271 437 300 VND
- ≈ 10 386 USD





Linde H35T-01





Yale GLP 25 VX
6 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 209 609 915 VND
- ≈ 8 020 USD





Linde H25T (392)





Linde H40T-02 EVO (394)
Xe nâng: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
CATERPILLAR, HYSTER, LINDE, TOYOTA, YALE
Địa điểm mua hàng chính
Bỉ (Khuyến mãi: 230), Ba Lan (Khuyến mãi: 208), Hà lan (Khuyến mãi: 143), Anh Quốc (Khuyến mãi: 82), Pháp (Khuyến mãi: 62)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 598–20 763 |
| Khả năng nâng, kg | 1 449–7 441 |
| Chiều cao nâng, mm | 3 134–6 415 |
| Giá, EUR | 2 496–26 428 |
| Năm | 1998–2023 |
Giá cho Xe nâng
| Cesab M325G | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 1142, chiều cao nâng: 5000 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 241 277 600 VND |
| Linde H30T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 10037, chiều cao nâng: 4495 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 316 676 850 VND |
| Komatsu | nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG) | 26 992 931 VND |
| Linde H14T-01 | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 7262, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 316 676 850 VND |
| Yale GLP40VX Gas 4T 3.65m (1827) | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 2190, chiều cao nâng: 3650 mm, khả năng nâng: 4000 kg | 509 698 930 VND |
| Hyster S7.0FT-32 | năm sản xuất: 2008, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 15280, chiều cao nâng: 3900 mm, khả năng nâng: 4800 kg | 120 638 800 VND |
| Linde H14T-01 | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 6819, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 346 836 550 VND |
| Linde H25T-02 4 lignes AAZ | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), chiều cao nâng: 4227 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 407 155 950 VND |
| Linde H25T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 7842, chiều cao nâng: 4760 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 452 395 500 VND |
| Linde H25T-02 | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 12424, chiều cao nâng: 4715 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 286 517 150 VND |





