Xe nâng LINDE H18





Linde H18T-01 .triplex cabine
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 443 188 825 VND
- ≈ 16 854 USD





Linde H18T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 537 050 VND
- ≈ 13 140 USD





Linde H18T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 450 700 500 VND
- ≈ 17 140 USD





Linde H18D
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 225 350 250 VND
- ≈ 8 570 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde H18T-01 683 heures
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 413 142 125 VND
- ≈ 15 711 USD





Linde H18T-01 4311 heures
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 537 050 VND
- ≈ 13 140 USD





LINDE H18T-01
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 781 214 200 VND
- ≈ 29 709 USD





Linde H18T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 607 100 VND
- ≈ 14 854 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde H18T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 607 100 VND
- ≈ 14 854 USD





Linde H18T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 390 607 100 VND
- ≈ 14 854 USD





Linde H18T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 345 537 050 VND
- ≈ 13 140 USD





Linde H18T-01
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 255 396 950 VND
- ≈ 9 712 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde H18T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 315 490 350 VND
- ≈ 11 998 USD





Linde H18T-01





Linde H18T-01





Linde H18T-01
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 420 300 VND
- ≈ 10 284 USD





Linde H18T-01
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 420 300 VND
- ≈ 10 284 USD





Linde H18D-01-391 EVO
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 504 784 560 VND
- ≈ 19 196 USD





Linde H18T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 315 490 350 VND
- ≈ 11 998 USD





Linde H18T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 315 490 350 VND
- ≈ 11 998 USD
Xe nâng LINDE H18: tổng quan thị trường
Giá cho Xe nâng LINDE H18
| LINDE H18T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 11748, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 781 214 200 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 8741, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 390 607 100 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 12803, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 270 420 300 VND |
| Linde H18T-01 683 heures | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 683, chiều cao nâng: 4250 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 413 142 125 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 6024, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 345 537 050 VND |
| Linde H18T-01 .triplex cabine | năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 5845, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 443 188 825 VND |
| Linde H18D-01-391 EVO | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 6088, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 504 784 560 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 10275, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 315 490 350 VND |
| Linde H18D | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 11919, chiều cao nâng: 6070 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 225 350 250 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 11609, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 270 420 300 VND |


