Xe nâng LINDE H18





Linde H18D
8 500EUR
- ≈ 256 357 450 VND
- ≈ 9 809 USD





Linde H18T-01
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 357 450 VND
- ≈ 9 809 USD





Linde H18D-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 395 500 VND
- ≈ 17 310 USD





Linde H18T-01 Volledige cabine
5 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 165 878 350 VND
- ≈ 6 347 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Linde H18T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 346 836 550 VND
- ≈ 13 271 USD





LINDE H18T-01
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 152 200 VND
- ≈ 30 005 USD





Linde H18T-01 .triplex cabine
14 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 444 855 575 VND
- ≈ 17 022 USD





Linde H18T-01
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 346 836 550 VND
- ≈ 13 271 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde H18T-01
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 452 395 500 VND
- ≈ 17 310 USD





Linde H18T-01 683 heures
13 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 414 695 875 VND
- ≈ 15 868 USD





Linde H18T-01 4311 heures
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 346 836 550 VND
- ≈ 13 271 USD





Linde H18T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 076 100 VND
- ≈ 15 002 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Linde H18T-01
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 392 076 100 VND
- ≈ 15 002 USD





Linde H18T-01
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 256 357 450 VND
- ≈ 9 809 USD





Linde H18T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 676 850 VND
- ≈ 12 117 USD





Linde H18T-01





Linde H18T-01





Linde H18T-01
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 271 437 300 VND
- ≈ 10 386 USD





Linde H18D-01-391 EVO
16 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 506 682 960 VND
- ≈ 19 388 USD





Linde H18T-01
10 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 316 676 850 VND
- ≈ 12 117 USD
Xe nâng LINDE H18: tổng quan thị trường
Giá cho Xe nâng LINDE H18
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9127, chiều cao nâng: 5225 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 392 076 100 VND |
| Linde H18D | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 11919, chiều cao nâng: 6070 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 256 357 450 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 10551, chiều cao nâng: 4775 mm, khả năng nâng: 2020 kg | 316 676 850 VND |
| LINDE H18T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 11748, chiều cao nâng: 4620 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 784 152 200 VND |
| Linde H18D-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 5207, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 452 395 500 VND |
| Linde H18T-01 683 heures | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 683, chiều cao nâng: 4250 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 414 695 875 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9807, chiều cao nâng: 2121 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 256 357 450 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 12803, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 271 437 300 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 12127, chiều cao nâng: 4625 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 316 676 850 VND |
| Linde H18T-01 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 2089, chiều cao nâng: 4925 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 452 395 500 VND |


