Xe nâng Đấu giá, khí hóa lỏng (LPG)





Mitsubishi FG40
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 054 000 VND
- ≈ 2 305 USD





Hangcha CPYD35 XW22F
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 360 324 000 VND
- ≈ 13 832 USD





Nissan UD02A25PQ - 3F550
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 175 500 VND
- ≈ 7 492 USD





Fenwick H35T
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 135 000 VND
- ≈ 5 763 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery

Linde H50T-02 wózki widłowe





Linde H15 D
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 027 000 VND
- ≈ 1 152 USD




TCM CHARIOT ELEVATEUR TCM - 2009 - 7500 HEURES
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 150 135 000 VND
- ≈ 5 763 USD





Fenwick H30T-02
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 243 000 VND
- ≈ 10 374 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





Heli CPYD25
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 270 243 000 VND
- ≈ 10 374 USD





Komatsu
895EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 26 874 165 VND
- ≈ 1 031 USD





Toyota 52-6FGA50
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 547 250 VND
- ≈ 2 017 USD





Toyota 02-2FG25
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 081 000 VND
- ≈ 3 458 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Hyster H2.5FT
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 094 500 VND
- ≈ 4 034 USD





Toyota 30
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 067 500 VND
- ≈ 2 881 USD





Hyster S7.0FT-32
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 108 000 VND
- ≈ 4 610 USD





Toyota 8FGJF35
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 067 500 VND
- ≈ 2 881 USD





Hyster H6.00XL
3 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 105 094 500 VND
- ≈ 4 034 USD





Mitsubishi FG-35
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 054 000 VND
- ≈ 2 305 USD





Toyota
1 000EUR
- ≈ 30 027 000 VND
- ≈ 1 152 USD





Hyster H4.2
4 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 120 108 000 VND
- ≈ 4 610 USD
Xe nâng: tổng quan thị trường
Giá cho Xe nâng
| Fenwick-Linde H80T/900-02 | năm sản xuất: 2002, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 9481, chiều cao nâng: 4000 mm, khả năng nâng: 8000 kg | 150 135 000 VND |
| Bulmor GQn 40-12-40D | năm sản xuất: 2020, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 1435, khả năng nâng: 4000 kg | 180 162 000 VND |
| Yale GLP16VX | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 3794, chiều cao nâng: 3210 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 90 081 000 VND |
| Hyster H4.2 | năm sản xuất: 2013, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 11364, chiều cao nâng: 5550 mm, khả năng nâng: 2930 kg | 120 108 000 VND |
| Toyota 42-5FGF 25 | năm sản xuất: 1990, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 11454, chiều cao nâng: 4700 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 30 027 000 VND |
| Mitsubishi FG40 | năm sản xuất: 1989, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 5757, chiều cao nâng: 3500 mm, khả năng nâng: 4000 kg | 60 054 000 VND |
| Doosan GX 25 | nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 1929, khả năng nâng: 2500 kg | 75 067 500 VND |
| Fenwick-Linde H45T-02 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 1100, chiều cao nâng: 5000 mm, khả năng nâng: 4500 kg | 135 121 500 VND |
| Cesab M325G | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 1142, chiều cao nâng: 5000 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 240 216 000 VND |
| Yale GLP20SVX | năm sản xuất: 2006, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 17981, chiều cao nâng: 4900 mm, khả năng nâng: 1770 kg | 60 054 000 VND |


