Xe nâng Đấu giá, điện





Eurotrac FB30
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 782 400 VND
- ≈ 3 446 USD





Toyota 7 FBMF 16
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 956 400 VND
- ≈ 2 010 USD





Caterpillar EP25K
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 521 600 VND
- ≈ 2 297 USD





Jungheinrich EFG-Vac25
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 956 400 VND
- ≈ 2 010 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Linde E25-02
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 956 400 VND
- ≈ 2 010 USD





Hyster J3.00XM
1 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 45 391 200 VND
- ≈ 1 723 USD





Toyota 2F6L9
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 260 800 VND
- ≈ 1 148 USD





Toyota 7FBEF18
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 521 600 VND
- ≈ 2 297 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Boss SJ13-70MK V/A-1
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 260 800 VND
- ≈ 1 148 USD





Jungheinrich EFG 545
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 136 173 600 VND
- ≈ 5 169 USD





Baoli KB35
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 652 000 VND
- ≈ 2 872 USD





Toyota 8FBMT25
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 90 782 400 VND
- ≈ 3 446 USD





Yale GLP20SVX E2175
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 521 600 VND
- ≈ 2 297 USD





Fenwick-Linde E20PH-01
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 521 600 VND
- ≈ 2 297 USD





Linde E18C-02
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 521 600 VND
- ≈ 2 297 USD





Hyundai 25B-9
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 521 600 VND
- ≈ 2 297 USD





Hyundai 25B-9
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 521 600 VND
- ≈ 2 297 USD





Hyundai 25B-9
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 521 600 VND
- ≈ 2 297 USD





Carer A160/1200X
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 513 040 000 VND
- ≈ 57 442 USD





Hyster J3.0XN
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 521 600 VND
- ≈ 2 297 USD
Giá cho Xe nâng
| Nichiyu FB20PN-60B-630M | nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 6000 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 52 956 400 VND |
| Linde E30 | năm sản xuất: 2005, nhiên liệu: điện, giờ máy: 13642, chiều cao nâng: 6000 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 90 782 400 VND |
| Baoli KB35 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: điện, giờ máy: 8173, chiều cao nâng: 4800 mm, khả năng nâng: 2800 kg | 75 652 000 VND |
| Toyota 7FBEF16 | năm sản xuất: 2008, nhiên liệu: điện, giờ máy: 13018, chiều cao nâng: 6000 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 60 521 600 VND |
| Hyster J1.6XNT | năm sản xuất: 2013, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2635, chiều cao nâng: 4900 mm, khả năng nâng: 1500 kg | 60 521 600 VND |
| Hyster J1.6XNT | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: điện, giờ máy: 10687, chiều cao nâng: 4900 mm, khả năng nâng: 1480 kg | 45 391 200 VND |
| Linde E16S | năm sản xuất: 1989, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3625, chiều cao nâng: 4670 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 30 260 800 VND |
| Caterpillar EP20KT | năm sản xuất: 2005, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 4030 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 60 521 600 VND |
| Toyota 7FBMF16 | năm sản xuất: 2003, nhiên liệu: điện, chiều cao nâng: 3300 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 30 260 800 VND |
| Still R60-30 | năm sản xuất: 2003, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3050, khả năng nâng: 3000 kg | 60 521 600 VND |

