




Linde E16-02
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





Linde E16-01
6 000EUR
- ≈ 174 084 600 VND
- ≈ 6 728 USD





Linde E16-02
8 000EUR
- ≈ 232 112 800 VND
- ≈ 8 971 USD





Linde E16-02
8 100EUR
- ≈ 235 014 210 VND
- ≈ 9 083 USD





Linde E16-02
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





Linde E16C-02
11 000EUR
- ≈ 319 155 100 VND
- ≈ 12 335 USD





Linde E16C-02
9 000EUR
- ≈ 261 126 900 VND
- ≈ 10 092 USD





Linde E16P-02
10 000EUR
- ≈ 290 141 000 VND
- ≈ 11 213 USD





Linde E16L-02
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





Linde E16L-02
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





LINDE E16C-02
24 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 703 591 925 VND
- ≈ 27 193 USD





Linde E16L-02
11 500EUR
- ≈ 333 662 150 VND
- ≈ 12 895 USD





Linde E16C-02
15 000EUR
- ≈ 435 211 500 VND
- ≈ 16 820 USD





Linde E16L-02
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





Linde E16P-02
17 000EUR
- ≈ 493 239 700 VND
- ≈ 19 063 USD





Linde E16PH (386-02) EVO
15 250EUR
- ≈ 442 465 025 VND
- ≈ 17 101 USD

Linde E 16

Linde E 16





Linde E16P
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 72 535 250 VND
- ≈ 2 803 USD





Linde E150





Linde E16PH
11 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 342 366 380 VND
- ≈ 13 232 USD





Linde E25-01
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





Linde E15-02
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





Linde E25-01
16 000EUR
- ≈ 464 225 600 VND
- ≈ 17 942 USD





Linde E15-02
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





Linde E15-02
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





Linde E15-02
11 500EUR
- ≈ 333 662 150 VND
- ≈ 12 895 USD





Linde E14-02
11 500EUR
- ≈ 333 662 150 VND
- ≈ 12 895 USD





Linde E25-01
23 000EUR
- ≈ 667 324 300 VND
- ≈ 25 791 USD




Linde E25-01
15 000EUR
- ≈ 435 211 500 VND
- ≈ 16 820 USD





Linde E14-02
12 500EUR
- ≈ 362 676 250 VND
- ≈ 14 017 USD





Linde E14-02
11 500EUR
- ≈ 333 662 150 VND
- ≈ 12 895 USD





Linde E16-02
22 000EUR
- ≈ 638 310 200 VND
- ≈ 24 670 USD





Linde E16-02
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





Linde E16-02
11 500EUR
- ≈ 333 662 150 VND
- ≈ 12 895 USD





Linde E16-02
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





Linde E16-02
8 000EUR
- ≈ 232 112 800 VND
- ≈ 8 971 USD





Linde E16-02
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





Linde E16-02
10 000EUR
- ≈ 290 141 000 VND
- ≈ 11 213 USD





Linde E16-02
10 500EUR
- ≈ 304 648 050 VND
- ≈ 11 774 USD





Linde E16-02
29 000EUR
- ≈ 841 408 900 VND
- ≈ 32 520 USD
Xe nâng điện LINDE E16
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Umweltplakette
Fahrzeugdaten
- Fabrikat: LINDE
- Typ: E16
- Antriebsart: Elektro
- Tragkraft: 1600kg
- Hubhöhe: 3145 mm
- Baujahr: 2021
- Betriebsstunden: 8669
- Interne Nr.: 7655159
Mastdaten
- Masttyp: Duplex
- Hubhöhe: 3145 mm
- Bauhöhe: 2121 mm
- Freihub: 1500 mm
Abmessungen
- Bauhöhe: 2121 mm
- Eigengewicht: 2300 kg
Batterie & Ladegerät
- Batterie Volt: 48 V
- Batterie AH: 625 Ah
- Batterie Baujahr: 2021
Beschreibung & Sonderausstattung
- Anbaugeräte: Seitenschieber,
- Sonderausstattung: 3. Ventil, Minihebel, Doppelpedal, Seitenschieber integriert, Bauhöhe Gerät 1955 mm;,
- Bereifung Vorne: x / Superelastik /
- Bereifung Hinten: x / Superelastik /
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










