Thiết bị xử lý vật liệu BT từ Hà lan





BT LWE180
2 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 71 161 760 VND
- ≈ 2 715 USD





BT LPE200
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 527 840 VND
- ≈ 4 217 USD





BT LPE200
3 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 471 520 VND
- ≈ 3 986 USD





BT SWE120L


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





BT SPE 120 XR
5 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 177 147 360 VND
- ≈ 6 759 USD





BT SWE200D
3 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 104 471 520 VND
- ≈ 3 986 USD





BT RWE120
4 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 134 753 120 VND
- ≈ 5 142 USD





BT RWE120
4 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 131 724 960 VND
- ≈ 5 026 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





BT RWE120
4 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 131 724 960 VND
- ≈ 5 026 USD





BT SWE 080L
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 330 720 VND
- ≈ 3 408 USD





BT SWE 080L
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 527 840 VND
- ≈ 4 217 USD
BT - 2006 - C3E 200 - FORKLIFT
500EUR
- ≈ 15 140 800 VND
- ≈ 577 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





BT SWE 080L
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 330 720 VND
- ≈ 3 408 USD





BT SWE 080L
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 527 840 VND
- ≈ 4 217 USD





BT SWE 080L
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 330 720 VND
- ≈ 3 408 USD





BT SWE 080L
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 527 840 VND
- ≈ 4 217 USD





BT SWE 080L
2 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 89 330 720 VND
- ≈ 3 408 USD





BT SWE 080L
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 527 840 VND
- ≈ 4 217 USD





BT SWE 080L
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 527 840 VND
- ≈ 4 217 USD





BT SWE200D
3 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 110 527 840 VND
- ≈ 4 217 USD
Thiết bị xử lý vật liệu BT từ Hà lan: tổng quan thị trường
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 249–18 558 |
| Khả năng nâng, kg | 1 000–2 000 |
| Chiều cao nâng, mm | 200–7 000 |
| Giá, EUR | 500–8 950 |
| Năm | 2006–2016 |
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu BT
| BT SPE125 | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2355, chiều cao nâng: 2800 mm, khả năng nâng: 1250 kg | 125 668 640 VND |
| BT SWE 080L | năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1142, chiều cao nâng: 1580 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 89 330 720 VND |
| BT RRE140 | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1842, chiều cao nâng: 7000 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 271 020 320 VND |
| BT SWE120 | năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: điện, giờ máy: 326, chiều cao nâng: 3300 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 89 330 720 VND |
| BT SWE200D | năm sản xuất: 2014, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1423, chiều cao nâng: 1700 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 104 471 520 VND |
| BT 7SLL16 | năm sản xuất: 2005, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1566, chiều cao nâng: 3400 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 43 908 320 VND |
| BT SWE120 | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: điện, giờ máy: 249, chiều cao nâng: 4220 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 105 985 600 VND |
| BT RWE120 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1027, chiều cao nâng: 2800 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 131 724 960 VND |
| BT SWE120 | năm sản xuất: 2010, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1272, chiều cao nâng: 4150 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 89 330 720 VND |
| BT - 2006 - C3E 200 - FORKLIFT | năm sản xuất: 2006 | 15 140 800 VND |



