Thiết bị xử lý vật liệu BT từ Bỉ





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD


Harbor mobile, Ship-to-Shore and Portal cranes for your material handling needs





BT SWE140L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD





BT SWE200D
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD





BT BT Staxio
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD





BT SWE200D
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





BT CEE 1.5T
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 30 071 100 VND
- ≈ 1 153 USD





BT SPE125L
6 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 195 462 150 VND
- ≈ 7 495 USD





BT RRE140B 940 heures
12 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 375 888 750 VND
- ≈ 14 415 USD





BT RRE200
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 959 850 VND
- ≈ 15 568 USD





BT C4G300E triplex TDL/positionneur 3559 heures
13 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 405 959 850 VND
- ≈ 15 568 USD





BT SWE080L
4 350EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 130 809 285 VND
- ≈ 5 016 USD





BT CBG1.5 triplex 4250 heures
7 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 225 533 250 VND
- ≈ 8 649 USD





BT RRE180
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 436 030 950 VND
- ≈ 16 721 USD
Thiết bị xử lý vật liệu BT từ Bỉ: tổng quan thị trường
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 345–16 761 |
| Khả năng nâng, kg | 800–3 000 |
| Chiều cao nâng, mm | 2 650–8 000 |
| Giá, EUR | 1 000–14 500 |
| Năm | 2002–2019 |
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu BT
| BT SWE140L | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 630, chiều cao nâng: 2650 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 30 071 100 VND |
| BT CBG1.5 triplex cabine 4655 heures | năm sản xuất: 2010, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 4655, chiều cao nâng: 4600 mm, khả năng nâng: 1500 kg | 285 675 450 VND |
| BT SPE125L | năm sản xuất: 2015, giờ máy: 345, chiều cao nâng: 5400 mm, khả năng nâng: 1250 kg | 195 462 150 VND |
| BT RRE200 | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2517, chiều cao nâng: 5400 mm, khả năng nâng: 2000 kg | 405 959 850 VND |
| BT RRE140E | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4039, chiều cao nâng: 8000 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 436 030 950 VND |
| BT CEE 1.5T | năm sản xuất: 2002, nhiên liệu: điện, giờ máy: 16761, khả năng nâng: 1500 kg | 30 071 100 VND |
| BT RRE180 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 4333, chiều cao nâng: 6300 mm, khả năng nâng: 1800 kg | 436 030 950 VND |
| BT SWE140L | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1174, chiều cao nâng: 2650 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 30 071 100 VND |
| BT C4G300E triplex TDL/positionneur 3559 heures | năm sản xuất: 2007, nhiên liệu: khí hóa lỏng (LPG), giờ máy: 3559, chiều cao nâng: 5600 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 405 959 850 VND |
| BT SWE140L | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2694, chiều cao nâng: 2650 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 30 071 100 VND |


