Thiết bị xử lý vật liệu BT





BT HL 1000i
950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 28 382 675 VND
- ≈ 1 090 USD





BT RRE 160R
9 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 297 271 175 VND
- ≈ 11 422 USD





BT LWE160
2 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 73 197 425 VND
- ≈ 2 812 USD





BT SWE120
3 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 073 925 VND
- ≈ 3 960 USD





BT LPE200
3 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 073 925 VND
- ≈ 3 960 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





BT SV800





BT LPE250
3 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 073 925 VND
- ≈ 3 960 USD





BT LPE200
3 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 103 073 925 VND
- ≈ 3 960 USD





BT SWE140L
4 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 126 975 125 VND
- ≈ 4 879 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





BT Reflex RT002
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 876 500 VND
- ≈ 1 148 USD





BT RR B2/15
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 876 500 VND
- ≈ 1 148 USD





BT FRT 2000 SE-5
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 283 875 VND
- ≈ 2 009 USD





BT CBE 2.0F
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 876 500 VND
- ≈ 1 148 USD





BT C3E130R
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 59 753 000 VND
- ≈ 2 296 USD





BT SPE125L
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 876 500 VND
- ≈ 1 148 USD





BT SPE120
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 59 753 000 VND
- ≈ 2 296 USD





BT
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 876 500 VND
- ≈ 1 148 USD





BT CBE2.0F
1 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 29 876 500 VND
- ≈ 1 148 USD





BT C3E 150 C3E 150
4 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 134 444 250 VND
- ≈ 5 166 USD





BT SPE160L
2013 BT RRE160M
Thiết bị xử lý vật liệu BT: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 51), Hà lan (Khuyến mãi: 45), Tây ban nha (Khuyến mãi: 27), Ba Lan (Khuyến mãi: 25), Bỉ (Khuyến mãi: 23)
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 104–13 011 |
| Khả năng nâng, kg | 800–2 605 |
| Chiều cao nâng, mm | 210–8 483 |
| Giá, EUR | 266–13 257 |
| Năm | 1999–2022 |
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu BT
| BT RWE120 | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3197, chiều cao nâng: 4500 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 4 450 EUR |
| BT RR B2 | 266 EUR | |
| BT BTLWE200 | năm sản xuất: 2018, nhiên liệu: điện, giờ máy: 3696, khả năng nâng: 2000 kg | 1 700 EUR |
| BT LPE200 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 2484, chiều cao nâng: 210 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 3 450 EUR |
| BT RWE120 | năm sản xuất: 2011, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1292, chiều cao nâng: 2900 mm, khả năng nâng: 1200 kg | 4 150 EUR |
| BT LPE250 | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 1880, chiều cao nâng: 210 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 3 450 EUR |
| BT LWE160 | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: điện, giờ máy: 737, chiều cao nâng: 210 mm, khả năng nâng: 1600 kg | 2 450 EUR |
| BT LPE250 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: điện, giờ máy: 880, chiều cao nâng: 205 mm, khả năng nâng: 2500 kg | 2 537 EUR |
| BT SPE125L | năm sản xuất: 2015, nhiên liệu: điện, giờ máy: 70, chiều cao nâng: 3350 mm, khả năng nâng: 1250 kg | 1 000 EUR |
| BT Reflex RT002 | năm sản xuất: 2012, nhiên liệu: điện, giờ máy: 6641, chiều cao nâng: 6300 mm, khả năng nâng: 1400 kg | 1 000 EUR |







