Thiết bị xử lý vật liệu 4x4





JCB 540-200 Telescopic Loader / 20 m reach / joystick
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 025 262 800 VND
- ≈ 76 842 USD





Manitou NHT 860 L
35 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 098 551 640 VND
- ≈ 41 681 USD





MAGNI RTH 5.26 telescopic loader / Range 26 m / load cap 5000 kg / Remote control
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 605 224 420 VND
- ≈ 98 847 USD





Merlo Roto 40.26 Mcss
69 500EUR
- ≈ 2 132 663 100 VND
- ≈ 80 917 USD


30+ years of experience • All major brands • 400+ Linde-trucks in stock • light-refurbishment • rapid global delivery





Merlo Roto 60.24
83 500EUR
- ≈ 2 562 264 300 VND
- ≈ 97 217 USD





Merlo Roto 30.16 EV
18 750EUR
- ≈ 575 358 750 VND
- ≈ 21 830 USD





JCB 535-95 / 3.5 T / range 9.5 m / joystick
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 304 146 500 VND
- ≈ 49 481 USD





MAGNI 6.30 RTH
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





MAGNI 6.20 TH Magni 6.20 TH





Manitou 730 Manitou MLT 730 Elite - 115 V CP
67 022EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 056 623 687 VND
- ≈ 78 032 USD





Manitou MLT 625-75 H ELITE
47 609EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 460 920 252 VND
- ≈ 55 430 USD





Manitou 1840 HA
106 218EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 259 384 304 VND
- ≈ 123 667 USD





Merlo TF 33.9 CS Merlo TF 33.9 CS
106 311EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 262 238 083 VND
- ≈ 123 775 USD





MAGNI 5,5.19 P
86 897EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 666 503 962 VND
- ≈ 101 172 USD





Haulotte HTL 4017
46 130EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 415 535 954 VND
- ≈ 53 708 USD





MAGNI 5.25 Magni RTH 5.25
101 226EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 106 200 790 VND
- ≈ 117 855 USD





Merlo 27.6 Plus 40km/h
43 356EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 330 413 544 VND
- ≈ 50 478 USD





MAGNI RTH 6.46 Magni RTH 6.46
351 195EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 776 699 531 VND
- ≈ 408 889 USD





Manitou MRT 2550
118 791EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 645 196 867 VND
- ≈ 138 305 USD





MAGNI RTH 6.25 Magni RTH 6.25
131 733EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 042 332 491 VND
- ≈ 153 374 USD
Thiết bị xử lý vật liệu Market Snapshot
Main locations to buy
Hà lan (Khuyến mãi: 41), Ba Lan (Khuyến mãi: 32), Đức (Khuyến mãi: 19), Thụy Điển (Khuyến mãi: 13), Trung Quốc (Khuyến mãi: 10)
Technical specifications
| Giờ máy | 5–10 529 |
| Khả năng nâng, kg | 1 500–6 121 |
| Chiều cao nâng, mm | 16–67 621 |
| Giá, EUR | 17 900–131 733 |
| Năm | 1999–2025 |
Giá cho Thiết bị xử lý vật liệu
| Bobcat TL 38.70 HF | năm sản xuất: 2019, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 5589, chiều cao nâng: 6900 mm, khả năng nâng: 3800 kg | 1 058 660 100 VND |
| JCB 542-70 AGRI PRO | năm sản xuất: 2023, giờ máy: 999, chiều cao nâng: 7000 mm, khả năng nâng: 4200 kg | 2 976 522 600 VND |
| TEREX GTH 4013 | năm sản xuất: 2007, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 3600 | 917 505 420 VND |
| MAGNI 5,5.19 P | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 1700, chiều cao nâng: 19000 mm, khả năng nâng: 5500 kg | 2 666 503 962 VND |
| Bobcat TL, 38-70 Agri , HF 135 HP AGRI STAGE V | năm sản xuất: 2022, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 30 | 3 007 208 400 VND |
| Genie GTH3007 / NEW Service / 1 Owner / Great | năm sản xuất: 2016, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 7102, chiều cao nâng: 6890 mm | 886 819 620 VND |
| Manitou MLT 634-120 LSU | năm sản xuất: 2013 | 931 682 259 VND |
| MAGNI RTH 6.25 Magni RTH 6.25 | năm sản xuất: 2021, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 2000, chiều cao nâng: 25000 mm, khả năng nâng: 6000 kg | 4 042 332 491 VND |
| Merlo Roto 30.16 EV | năm sản xuất: 1997, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 11793, chiều cao nâng: 16000 mm, khả năng nâng: 3000 kg | 575 358 750 VND |
| Moffett Mitnahmestapler 4 Wege Allrad NX Typ M 4 25.4 | năm sản xuất: 2017, nhiên liệu: dầu, giờ máy: 1088, khả năng nâng: 2500 kg | 549 275 820 VND |


